Hình Dạng Nhà & Tỷ Lệ Kiến Trúc (Cát - Hung)
Hình Dạng Nhà & Tỷ Lệ Kiến Trúc (Cát - Hung)
1. Nhóm Cát Tường (Hình dáng tốt - Phát tài lộc, nhân đinh)
-
Trạch tạo TỨ tự tượng: Nhà làm theo hình chữ TỨ (四) $\rightarrow$ Phát nhiều tài lộc.
-
Ốc tác THỔ tinh phương: Nhà hình THỔ (vuông vức, vững chãi) $\rightarrow$ Giàu sang, danh tiếng lẫy lừng.
-
Ốc tác Bắc Đẩu tinh: Bố cục nhà theo hình chòm sao Bắc Đẩu $\rightarrow$ Phát hoạnh tài (tiền bất ngờ), nhân đinh đông đúc.
-
Ốc hợp THÁI DƯƠNG tinh: Tỷ lệ/hình dáng hợp cách sao Thái Dương $\rightarrow$ Nhà nhiều người làm quan to, đường công danh rộng mở.
-
Chính đường nội thâm áo / Đường tiền xuất giai thiêm: Mái nhà chính sáng sủa, rộng rãi; trước nhà có bậc thềm nhô ra hợp cách $\rightarrow$ Thịnh vượng, sinh ra người hiền tài.
-
Hạ tý hữu hoành ốc / Hạ bích tiếp tiểu ốc: Bên dưới có nhà ngang/nhà nhỏ nối liền $\rightarrow$ Con cháu đông, lục súc vượng, điền sản phong phú.
2. Nhóm Hung Sát (Hình dáng xấu - Mang lại bệnh tật, nghèo khổ)
-
Hình chữ/hình đặc thù:
-
Hình chữ Kim (Ốc tạo KIM形): Phú quý nhưng hiếm con.
-
Hình chữ Bát (八): Bệnh tật, nghèo hèn, cô độc.
-
Hình chữ Hỏa (火) / Tam giác: Bệnh đờm suyễn, bế khí, nhọt lưỡi, đau mắt.
-
Hình chữ Nhân (人): Độc độc 1 con trai, bệnh tật vàng bủng, tay chân co quắp.
-
Hình chiếc Quạt (Phiến diện): Mắc bệnh lao, phiêu bạt xứ người.
-
Hình Thước gấp (Khúc xích) / Bánh kem (Loạn tuyết): Đau buồn thảm thương, gia nghiệp suy tàn.
-
Hình Thủy (không đều, cái cao cái thấp, cái ra cái vào): Con cháu ngỗ nghịch, nghèo hèn.
-
-
Tỷ lệ Kết cấu - Đòn dông (Lương) & Cột (Trụ):
-
Nhà quá lớn không kín gió (Đại bất tàng phong): Của cải tiêu tán.
-
Nhà lớn - Đòn dông/Cột quá nhỏ: Bệnh tật, không thọ.
-
Nhà nhỏ - Đòn dông/Cột quá to: Bị bệnh ung bủng (u nhọt), khó sống lâu.
-
Đòn dông nhỏ - Cột to: Nô bộc khinh chủ.
-
Đòn dông to - Cột nhỏ: Thường bị người khác áp đảo, hà hiếp.
-
II. Cao Độ, Nhịp Độ & Tương Quan Cao Thấp
-
Tiền cao Hậu đê (Trước cao - Sau thấp): Tổn hại con cái, khắc vợ.
-
Hậu cao Tiền đê (Sau cao - Trước thấp): Ghi chú: Thiệu gốc hay xem sau cao là có thế tựa sơn, nhưng nếu chênh lệch quá đáng dạng "đè áp" thì già trẻ u mê tăm tối.
-
Trung cao Tiền Hậu đê (Giữa cao - Trước sau thấp): Vợ chồng bất hòa.
-
Trung cao Tả Hữu đê (Giữa cao - Hai bên thấp - Kiểu nhà Cô phong): Trong nhà thường xuyên cãi cọ, "chồng ngoảnh Đông, vợ ngoảnh Tây".
-
Tiên phòng Hậu hiên sảnh / Tiên lâu Hậu thị sảnh: Đằng trước làm phòng/lầu, đằng sau làm nhà chính $\rightarrow$ Tiền của như bèo trôi, tổn chồng, quả phụ.
-
Tòng ốc cao quá chính: Nhà phụ cao hơn nhà chính $\rightarrow$ Suy bại, tài sản rơi vào tay người khác.
III. Chi Tiết Lỗi Nội Ngoại Thất & Bệnh Lý (Y Lý & Phong Thủy)
-
Tường cước/Địa băng phá: Tường vách chân nhà vỡ lỡ, nền nhà nứt nẻ $\rightarrow$ Hao tài, gặp tai ương, phát sinh lắm chuyện rối rắm.
-
Cột vách rỗng/mối mọt (Phương trụ trùng trú空): Thường bị đau răng, điếc tai.
-
Thủy ngầm xuyên lòng nhà (Ám câu xuyên phòng): Dễ sinh bệnh trĩ, phong sang, xuất huyết/đổ máu mũi.
-
Đinh đóng ngầm vào cột kèo (Chính đường ám kiện trang): Sinh quái bệnh ẩn chứa bên trong cơ thể.
-
Nóc nhà dựng thêm nhà nhỏ (Ốc thượng tháp tiểu ốc): Trẻ nhỏ khó nuôi/nguy mạng.
-
Cột máng chĩa vào nhà (Kiên tào đảo xạ): Nô bộc phản chủ.
-
Thù xung đòn dông (Ốc tích hung đường yêu): Đòn dông nhà khác đâm vào lưng nhà mình $\rightarrow$ Dễ gặp giặc cướp, tai họa.
-
Mái sau chìa như đuôi cá (Hậu thiêm ngư vỹ): Bệnh ôn dịch, con nhỏ nguy nan.
-
Trước nhà có nhà đổ nát (Phá ốc môn tiền): Mang tai tiếng, kiện tụng liên miên.
IV. Địa Hình Khai Cuộc & Hình Dạng Mảnh Đất
1. Đất Cát (Nên làm nhà)
-
Tiền hiệp Hậu khoan (Đất Nở Hậu): Trước hẹp sau rộng $\rightarrow$ Đại cát, vượng tử tôn, tiền tài đầy nhà.
-
Bên trái ngắn - Bên phải dài (Tả đoản Hữu trường): Tiền tài phong phú (tuy nhiên ít con trai).
-
Tây Nam (Khôn) có gò đất cao: Con cháu đời đời hưng vượng.
-
Sau nhà (Phương Bắc) có gò đất/mồ mả cổ: Tốt cho công danh, người thường cũng giàu sang.
-
Phía Tây Bắc (Càn) có gò lăng: Rất tốt, sinh bậc cao sang, con cháu phát công danh.
-
Đông cao - Tây hạ - Sau lưng có núi (Hướng Bắc dương): Giàu có bậc nhất (như Thạch Sùng), vật nuôi khỏe mạnh.
-
Thế đất Gò tròn ở giữa (Hoàn khâu): Dựng nhà trên gò tròn $\rightarrow$ Người bình an, giàu sang thịnh vượng.
2. Đất Hung (Nên tránh)
-
Tiền khoan Hậu hiệp (Đất Thóp Hậu): Trước rộng sau hẹp $\rightarrow$ Gia sản phá tận, người chết, khóc than không ngừng.
-
Nhà ở Đầu Nguồn Nước (Nhai thủy đầu): Nước chảy quá xiết $\rightarrow$ Lục súc chết, người phải bỏ làng đi.
-
Tả (Mão/Đông) có gò mả hay mồ mả ép sát: Dễ bị tuyệt tự, diệt môn.
-
Hai đường lộ kẹp Trước - Sau (Khảm Ly lưỡng biên đạo lộ): Ban đầu tốt, nhưng sau 10 năm bắt đầu suy bại, bất an.
-
Trước và Sau đều có gò mả: Vận khí thất thường, gặp thời thì phát nhưng mất thời thì chiêu tai rước họa.
V. Giá Trị Thực Tế Của Các Câu Thiệu
Các câu thiệu này chính là kinh nghiệm đúc kết qua hàng ngàn năm quan sát sinh thái học và tâm lý học không gian:
-
Tính Khí hậu & Ánh sáng: Những dạng nhà quá hẹp, quá dài, khuyết góc (tam giác, khúc xích) gây cản trở thông gió và ánh sáng tự nhiên $\rightarrow$ Dễ nấm mốc, tích tụ vi khuẩn $\rightarrow$ Dẫn đến các bệnh đờm, lao, phổi, mắt.
-
Tính Kết cấu & An toàn: Tỷ lệ đòn dông - cột không hợp lý (quá to hoặc quá nhỏ) gây mất cân bằng chịu lực, vách nứt, móng lún $\rightarrow$ Tạo cảm giác bất an dai dẳng, lâu dần sinh bệnh lý tâm thần hoặc tai nạn lao động.
-
Tâm lý Môi trường (Psychology of Space): Mảnh đất nở hậu (Tiền hiệp hậu khoan) tạo cảm giác an toàn, "tụ khí", trong khi đất thóp hậu tạo cảm giác hụt hẫng, bất an.
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2728
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

