NẮM RÕ LỤC THẬP HOA GIÁP (60 TUỔI) VÀ NGŨ HÀNH NẠP ÂM
NẮM RÕ LỤC THẬP HOA GIÁP (60 TUỔI) VÀ NGŨ HÀNH NẠP ÂM
1/. LỤC THẬP HOA GIÁP LÀ GÌ?
Trong văn hóa Á Đông, Lục Thập Hoa Giáp là sự kết hợp của 10 Thiên Can và 12 Địa Chi, tạo thành một chu kỳ 60 năm. Mỗi cặp Can - Chi sẽ tương ứng với một loại "Nạp Âm" (Ngũ hành tượng trưng), mang những đặc tính riêng biệt.
2/. BẢNG PHỐI NGŨ HÀNH CHO 60 LOẠI TUỔI
Chia theo từng nhóm hành để bạn dễ dàng tra cứu:
HÀNH KIM (VÀNG BẠC, KIM LOẠI)
|
NĂM (CAN CHI) |
NẠP ÂM |
Ý NGHĨA |
|
Giáp Tý, Ất Sửu |
Hải Trung Kim |
Vàng trong biển |
|
Nhâm Thân, Quý Dậu |
Kiếm Phong Kim |
Vàng đầu mũi kiếm |
|
Canh Thìn, Tân Tỵ |
Bạch Lạp Kim |
Vàng trong nến trắng |
|
Giáp Ngọ, Ất Mùi |
Sa Trung Kim |
Vàng trong cát |
|
Nhâm Dần, Quý Mão |
Kim Bạch Kim |
Vàng pha bạc |
|
Canh Tuất, Tân Hợi |
Thoa Xuyến Kim |
Vàng trang sức (trâm cài) |
HÀNH MỘC (CÂY CỐI)
|
NĂM (CAN CHI) |
NẠP ÂM |
Ý NGHĨA |
|
Nhâm Tý, Quý Sửu |
Tang Đố Mộc |
Gỗ cây dâu tằm |
|
Canh Thân, Tân Dậu |
Thạch Lựu Mộc |
Gỗ cây thạch lựu |
|
Mậu Thìn, Kỷ Tỵ |
Đại Lâm Mộc |
Gỗ cây trong rừng lớn |
|
Nhâm Ngọ, Quý Mùi |
Dương Liễu Mộc |
Gỗ cây dương liễu |
|
Canh Dần, Tân Mão |
Tùng Bách Mộc |
Gỗ cây tùng bách |
|
Mậu Tuất, Kỷ Hợi |
Bình Địa Mộc |
Gỗ cây ở đồng bằng |
HÀNH THỦY (NƯỚC)
|
NĂM (CAN CHI) |
NẠP ÂM |
Ý NGHĨA |
|
Bính Tý, Đinh Sửu |
Giản Hạ Thủy |
Nước dưới khe |
|
Giáp Thân, Ất Dậu |
Tuyền Trung Thủy |
Nước trong suối |
|
Nhâm Thìn, Quý Tỵ |
Trường Lưu Thủy |
Nước dòng sông dài |
|
Bính Ngọ, Đinh Mùi |
Thiên Hà Thủy |
Nước mưa (nước từ trời) |
|
Giáp Dần, Ất Mão |
Đại Khê Thủy |
Nước khe lớn |
|
Nhâm Tuất, Quý Hợi |
Đại Hải Thủy |
Nước biển lớn |
HÀNH HỎA (LỬA)
|
NĂM (CAN CHI) |
NẠP ÂM |
Ý NGHĨA |
|
Mậu Tý, Kỷ Sửu |
Tích Lịch Hỏa |
Lửa sấm sét |
|
Bính Thân, Đinh Dậu |
Sơn Hạ Hỏa |
Lửa dưới chân núi |
|
Giáp Thìn, Ất Tỵ |
Phúc Đăng Hỏa |
Lửa đèn dầu |
|
Mậu Ngọ, Kỷ Mùi |
Thiên Thượng Hỏa |
Lửa trên trời (ánh nắng) |
|
Bính Dần, Đinh Mão |
Lư Trung Hỏa |
Lửa trong lò |
|
Giáp Tuất, Ất Hợi |
Sơn Đầu Hỏa |
Lửa trên đỉnh núi |
HÀNH THỔ (ĐẤT)
|
NĂM (CAN CHI) |
NẠP ÂM |
Ý NGHĨA |
|
Canh Tý, Tân Sửu |
Bích Thượng Thổ |
Đất trên tường |
|
Mậu Thân, Kỷ Dậu |
Đại Trạch Thổ |
Đất nền nhà (hoặc đất đầm lầy) |
|
Bính Thìn, Đinh Tỵ |
Sa Trung Thổ |
Đất pha cát |
|
Canh Ngọ, Tân Mùi |
Lộ Bàng Thổ |
Đất ven đường đi |
|
Mậu Dần, Kỷ Mão |
Thành Đầu Thổ |
Đất trên thành lũy |
|
Bính Tuất, Đinh Hợi |
Ốc Thượng Thổ |
Đất trên mái nhà (ngói) |
3/. MỘT VÀI LƯU Ý NHỎ KHI XEM NGŨ HÀNH
- Tính chất khác biệt: Dù cùng một hành nhưng tính chất nạp âm khác nhau sẽ dẫn đến tương tác khác nhau. Ví dụ: Đại Hải Thủy (nước biển) không sợ Thổ, nhưng Giản Hạ Thủy (nước khe) lại rất kỵ Thổ.
- Ứng dụng: Bảng này thường được dùng để xem tuổi vợ chồng, chọn ngày lành tháng tốt, hoặc chọn màu sắc trang phục, xe cộ sao cho hợp mệnh.
MẸO NHỎ: Để dễ nhớ, bạn có thể thấy cứ 2 năm liên tiếp (ví dụ Giáp Tý - Ất Sửu) sẽ chung một nạp âm. Đó là do các cặp Can Chi này luôn đi đôi với nhau theo quy luật âm dương.
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2654
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

