14 chính tinh gồm những sao nào?
I. 14 chính tinh gồm những sao nào?
Vòng Tử Vi – 6 sao
- Tử Vi
- Thiên Cơ
- Thái Dương
- Vũ Khúc
- Thiên Đồng
- Liêm Trinh
Vòng Thiên Phủ – 8 sao
- Thiên Phủ
- Thái Âm
- Tham Lang
- Cự Môn
- Thiên Tướng
- Thiên Lương
- Thất Sát
- Phá Quân
Đây cũng là cách chia hai vòng được nhiều tài liệu Tử Vi sử dụng.
1. TỬ VI – ĐẾ TINH
Ngũ hành: Thổ
Tính chất: Quyền lực, lãnh đạo, tổ chức, danh vị, uy tín.
Tính cách
Miếu/Vượng/Đắc:
- Có khí chất lãnh đạo.
- Tự tin, có lòng tự trọng.
- Có khả năng tổ chức và điều hành.
- Thích đứng ra gánh trách nhiệm.
- Có tư tưởng bao quát.
- Có khả năng thu phục người khác.
- Trọng danh dự, địa vị.
Bình/kém sáng:
- Dễ sĩ diện.
- Muốn được công nhận.
- Có xu hướng thích chỉ huy nhưng năng lực thực tế chưa tương xứng.
Một số hệ thống còn coi Tử Vi không có Hãm địa, thấp nhất là Bình.
Vị trí tốt
- Miếu: Tỵ, Ngọ, Dần, Thân
- Vượng: Thìn, Tuất
- Đắc: Sửu, Mùi, Hợi, Tý
- Bình: Mão, Dậu
Bảng này là một trong các bảng đắc tính phổ biến.
Tổ hợp quan trọng
Tử Vi + Thiên Phủ + Vũ Khúc + Thiên Tướng
→ Bộ Tử Phủ Vũ Tướng, thiên về lãnh đạo, quản lý, tài chính, quyền hành.
Tử Vi + Thiên Phủ
→ Có khả năng quản lý, tổ chức, giữ tài sản.
Tử Vi + Thiên Tướng
→ Có năng lực lãnh đạo nhưng thiên về điều hành, sử dụng người.
Tử Vi + Thất Sát
→ Quyền lực mạnh, quyết đoán, thích kiểm soát.
Tử Vi + Phá Quân
→ Có tính cải tổ, phá cũ lập mới; tốt xấu phụ thuộc mạnh vào toàn bộ cách cục.
Tử Vi + Tham Lang
→ Khả năng giao tiếp, quan hệ, tham vọng; dễ thiên về hưởng thụ nếu bị sát tinh kích động.
2. THIÊN CƠ – SAO TRÍ TUỆ, MƯU LƯỢC
Ngũ hành: Mộc
Tính chất: Trí tuệ, cơ mưu, biến động, suy nghĩ, tính toán.
Tính cách
Miếu/Vượng/Đắc:
- Thông minh.
- Nhanh trí.
- Nhạy bén.
- Có khả năng phân tích.
- Giỏi tính toán và lập kế hoạch.
- Thích học hỏi.
- Thích thay đổi và tìm cái mới.
Hãm:
- Hay suy nghĩ quá nhiều.
- Dễ thiếu quyết đoán.
- Tâm tính bất định.
- Dễ thay đổi ý kiến.
- Hay lo xa.
- Có thể trở thành người nhiều mưu nhưng thiếu sự ổn định.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Thìn, Tuất, Mão, Dậu, Tỵ, Thân, Mùi
- Đắc: Tý, Ngọ, Sửu
- Hãm: Dần, Hợi
Bảng này cũng được nhiều nguồn sử dụng.
Tổ hợp
Thiên Cơ + Thái Âm
→ Trí tuệ + tính toán + khả năng nghiên cứu.
Thiên Cơ + Thiên Lương
→ Bộ Cơ Nguyệt Đồng Lương, thiên về trí tuệ, tư vấn, chuyên môn, giáo dục, nghiên cứu.
Thiên Cơ + Cự Môn
→ Thông minh, giỏi tranh luận nhưng dễ khẩu thiệt.
Thiên Cơ + Thiên Đồng
→ Linh hoạt, sáng tạo, thích thay đổi.
Thiên Cơ + Văn Xương/Văn Khúc
→ Tăng mạnh khả năng học tập, tư duy, văn chương.
Thiên Cơ + Kình Dương/Đà La/Không Kiếp
→ Trí nhiều nhưng dễ thành tính toán quá mức, biến động và gặp trở ngại.
3. THÁI DƯƠNG – MẶT TRỜI
Ngũ hành: Hỏa
Tính chất: Ánh sáng, danh vọng, quyền quý, cha, nam giới, công danh.
Tính cách
Miếu/Vượng:
- Quang minh.
- Thẳng thắn.
- Rộng rãi.
- Có tinh thần trách nhiệm.
- Có tham vọng công danh.
- Thích giúp người.
- Có khả năng dẫn dắt.
Hãm:
- Dễ nóng tính.
- Danh tiếng không ổn định.
- Khó phát huy khả năng.
- Dễ thiếu tự tin hoặc hành động cực đoan.
- Công danh dễ gặp trở ngại.
Vị trí
- Miếu: Tỵ, Ngọ
- Vượng: Dần, Mão, Thìn
- Đắc: Sửu, Mùi
- Hãm: Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý
Quy luật này khá trực quan: mặt trời mạnh khi ở phương Đông và Nam, yếu dần khi về Tây và Bắc.
Tổ hợp
Thái Dương + Cự Môn
→ Bộ Cự Nhật, khả năng nói, tranh luận, truyền đạt; nếu tốt thì nổi tiếng nhờ ngôn luận.
Thái Dương + Thái Âm
→ Nhật Nguyệt, cân bằng âm dương; thường cần xét vị trí sáng tối của cả hai.
Thái Dương + Thiên Lương
→ Danh dự, chính trực, khả năng bảo vệ người khác.
Thái Dương + Văn Xương/Văn Khúc
→ Tăng khả năng học hành, danh tiếng, văn chương.
Thái Dương + Hóa Quyền
→ Quyền lực, lãnh đạo.
Thái Dương + Hóa Lộc
→ Danh đi cùng tài.
Thái Dương + Hóa Kỵ
→ Dễ gặp vấn đề về danh tiếng, quan hệ với cha hoặc cấp trên tùy cung.
4. VŨ KHÚC – TÀI TINH
Ngũ hành: Kim
Tính chất: Tiền bạc, tài chính, quyết đoán, thực tế.
Tính cách
Miếu/Vượng/Đắc:
- Quyết đoán.
- Mạnh mẽ.
- Thực tế.
- Có ý chí.
- Giỏi quản lý tiền.
- Có năng lực kinh doanh.
- Không thích vòng vo.
Hãm:
- Cứng nhắc.
- Khó gần.
- Dễ cô độc.
- Quá coi trọng tiền.
- Dễ thành hà tiện hoặc cực đoan trong tài chính.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, Dần, Thân, Tý, Ngọ
- Đắc: Mão, Dậu
- Hãm: Tỵ, Hợi
Tổ hợp
Vũ Khúc + Thiên Phủ
→ Tài chính + kho tiền, rất quan trọng trong luận tài sản.
Vũ Khúc + Thiên Tướng
→ Khả năng quản lý, điều hành.
Vũ Khúc + Tham Lang
→ Bộ Vũ Tham, thiên về kinh doanh, tiền bạc, giao tế.
Vũ Khúc + Thất Sát
→ Quyết đoán, mạnh về hành động.
Vũ Khúc + Phá Quân
→ Tài chính biến động mạnh, kiếm tiền bằng môi trường cạnh tranh/thay đổi.
Vũ Khúc + Hóa Lộc
→ Tăng mạnh tính tài lộc.
Vũ Khúc + Hóa Kỵ
→ Dễ phát sinh vấn đề về tiền bạc, tài chính hoặc quyết định tài chính.
5. THIÊN ĐỒNG – PHÚC TINH
Ngũ hành: Thủy
Tính chất: Phúc khí, hưởng thụ, mềm mại, thích nghi.
Tính cách tốt
- Hiền hòa.
- Dễ gần.
- Nhân hậu.
- Biết thích nghi.
- Không thích tranh đấu quá mạnh.
- Có lòng cảm thông.
- Thường thích cuộc sống thoải mái.
Khi hãm
- Dễ lười.
- Thiếu quyết tâm.
- Ngại va chạm.
- Dễ thay đổi.
- Có xu hướng hưởng thụ.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Tý, Dần, Thân
- Đắc: Mão, Tỵ, Hợi
- Hãm: Ngọ, Dậu, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi
Tổ hợp
Thiên Đồng + Thái Âm
→ Tăng tính mềm mại, cảm xúc, hưởng phúc.
Thiên Đồng + Thiên Lương
→ Bộ Đồng Lương, thiên về phúc, nhân hậu, chuyên môn.
Thiên Đồng + Thiên Cơ
→ Thông minh, linh hoạt.
Thiên Đồng + Cự Môn
→ Dễ phát sinh khẩu thiệt, thay đổi tâm lý.
Thiên Đồng + Hóa Lộc
→ Tăng hưởng thụ và tài lộc.
6. LIÊM TRINH – SAO QUAN LỘC, TÙ TINH
Ngũ hành: Hỏa
Tính chất: Chính trị, quyền lực, nguyên tắc, tình cảm, đào hoa.
Tính cách tốt
- Có nguyên tắc.
- Có tham vọng.
- Khả năng quản lý.
- Có sức hấp dẫn.
- Khá quyết liệt.
- Có khả năng xử lý môi trường phức tạp.
Khi hãm
- Dễ nóng.
- Cứng đầu.
- Đa tình.
- Dễ vướng thị phi.
- Dễ bị chuyện tình cảm hoặc quan hệ xã hội làm ảnh hưởng.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Dần, Thân, Tý, Ngọ, Thìn, Tuất
- Đắc: Sửu, Mùi
- Hãm: Tỵ, Hợi, Mão, Dậu
Tổ hợp
Liêm Trinh + Thiên Phủ
→ Khả năng quản lý, quyền lực, tổ chức.
Liêm Trinh + Tham Lang
→ Đào hoa, giao tế, tham vọng.
Liêm Trinh + Thất Sát
→ Quyết liệt, mạnh về quyền lực.
Liêm Trinh + Phá Quân
→ Cải cách, phá bỏ cái cũ.
Liêm Trinh + Văn Xương/Văn Khúc
→ Tăng năng lực văn chương, tư duy, giao tiếp.
Liêm Trinh + Hóa Kỵ
→ Cần đặc biệt chú ý thị phi, tình cảm, giấy tờ tùy cung.
7. THIÊN PHỦ – KHO TÀNG
Ngũ hành: Thổ
Tính chất: Tài khố, bảo toàn, quản lý, phúc hậu.
Tính cách
- Điềm đạm.
- Ôn hòa.
- Cẩn thận.
- Có khả năng quản lý tài sản.
- Thích sự ổn định.
- Có tính bảo thủ.
- Biết giữ tiền.
- Thường không thích mạo hiểm quá mức.
Một số trường phái coi Thiên Phủ không có Hãm địa, chỉ có Miếu/Vượng/Đắc/Bình.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Dần, Thân, Tý, Ngọ, Thìn, Tuất
- Đắc: Mùi, Tý, Hợi
- Bình: Sửu, Mão, Dậu
Tổ hợp
Tử Vi + Thiên Phủ
→ Quyền + kho tài sản.
Thiên Phủ + Vũ Khúc
→ Một trong những tổ hợp rất đáng chú ý về tài chính.
Thiên Phủ + Thiên Tướng
→ Quản lý, điều hành.
Thiên Phủ + Liêm Trinh
→ Quyền và quản trị.
Thiên Phủ + Không Kiếp
→ Kho có nhưng dễ biến động, mất – được bất thường.
8. THÁI ÂM – TÀI TINH ÂM
Ngũ hành: Thủy
Tính chất: Tài sản, điền sản, mẹ, nữ giới, cảm xúc, trí tuệ.
Khi sáng
- Thông minh.
- Tinh tế.
- Khéo léo.
- Có khả năng tích lũy.
- Tốt về tài sản, nhà đất trong nhiều cách cục.
- Sống nội tâm.
Khi hãm
- Nhạy cảm.
- Hay lo nghĩ.
- Tâm trạng thất thường.
- Dễ bị cảm xúc chi phối.
- Tài sản có tính biến động.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý
- Đắc: Sửu, Mùi
- Hãm: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ
Tổ hợp
Thái Âm + Thái Dương
→ Nhật Nguyệt.
Thái Âm + Thiên Cơ
→ Trí tuệ, tính toán.
Thái Âm + Thiên Đồng
→ Phúc khí, tình cảm, hưởng thụ.
Thái Âm + Văn Xương/Văn Khúc
→ Trí tuệ, văn chương, học hành.
Thái Âm + Hóa Lộc
→ Tài lộc, tích lũy.
Thái Âm + Hóa Kỵ
→ Dễ lo nghĩ, tài sản hoặc cảm xúc có vấn đề tùy cung.
9. THAM LANG – DỤC VỌNG, GIAO TẾ
Ngũ hành: Mộc, đới Thủy
Tính chất: Dục vọng, giao tiếp, nghệ thuật, kinh doanh, đào hoa.
Tính cách tốt
- Năng động.
- Giao tiếp tốt.
- Có sức hút.
- Nhiều tham vọng.
- Có tài nghệ.
- Thích kinh doanh.
- Thích khám phá.
Khi hãm
- Tham vọng quá mức.
- Ham vui.
- Dễ sa vào hưởng thụ.
- Đào hoa.
- Dễ bị dục vọng chi phối.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi
- Đắc: Dần, Thân
- Hãm: Tỵ, Hợi, Tý, Ngọ, Mão, Dậu
Tổ hợp
Tham Lang + Vũ Khúc
→ Bộ Vũ Tham, rất quan trọng về kinh doanh, tài chính, tham vọng.
Tham Lang + Liêm Trinh
→ Đào hoa + quyền lực + giao tế.
Tham Lang + Tử Vi
→ Khả năng giao tiếp, quan hệ, tham vọng.
Tham Lang + Hỏa Tinh/Linh Tinh
→ Có thể tạo cách cục bộc phát mạnh nếu các điều kiện khác phù hợp.
Tham Lang + Văn Xương/Văn Khúc
→ Tăng nghệ thuật, giao tiếp, tài năng.
10. CỰ MÔN – ÁM TINH, KHẨU THIỆT
Ngũ hành: Thủy
Tính chất: Ngôn ngữ, tranh luận, thị phi, bí mật, phân tích.
Tính cách tốt
- Nói chuyện tốt.
- Khả năng tranh luận.
- Phân tích sắc bén.
- Có khả năng nghiên cứu.
- Phù hợp nghề tư vấn, luật, truyền thông, giảng dạy.
Khi hãm
- Nhiều lời.
- Dễ tranh cãi.
- Khẩu thiệt.
- Dễ bị hiểu lầm.
- Hay nghi ngờ.
- Quan hệ xã hội dễ phát sinh thị phi.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Tý, Ngọ, Mão, Dậu, Dần
- Đắc: Thân, Hợi
- Hãm: Tỵ, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi
Tổ hợp
Cự Môn + Thái Dương
→ Cự Nhật, nổi bật về lời nói, tranh luận, truyền thông.
Cự Môn + Thiên Cơ
→ Trí tuệ + khẩu tài nhưng dễ suy nghĩ nhiều.
Cự Môn + Thiên Đồng
→ Tình cảm + lời nói, dễ phát sinh tranh luận.
Cự Môn + Hóa Lộc
→ Lời nói có thể đem lại tài.
Cự Môn + Hóa Quyền
→ Khả năng thuyết phục, tranh luận, quyền lực bằng ngôn từ.
Cự Môn + Hóa Kỵ
→ Một trong những tổ hợp cần đặc biệt lưu ý về thị phi, khẩu thiệt.
11. THIÊN TƯỚNG – ẤN TINH
Ngũ hành: Thủy
Tính chất: Phò tá, quyền lực, công bằng, hình thức, danh dự.
Tính cách tốt
- Chính trực.
- Trọng danh dự.
- Có tinh thần bảo vệ người khác.
- Có khả năng làm quản lý.
- Biết ngoại giao.
- Có khí chất.
- Thích công bằng.
Khi yếu
- Dễ phụ thuộc người khác.
- Quan tâm hình thức.
- Dễ bất mãn.
- Có thể bị người khác chi phối.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Dần, Thân, Tý, Ngọ, Thìn, Tuất
- Đắc: Sửu, Mùi, Tỵ, Hợi
- Hãm: Mão, Dậu
Tổ hợp
Tử Vi + Thiên Tướng
→ Vua + tướng, quyền hành và khả năng điều hành.
Vũ Khúc + Thiên Tướng
→ Tài chính + quản lý.
Liêm Trinh + Thiên Tướng
→ Quyền lực, nguyên tắc, quản trị.
Thiên Tướng + Tả Phù/Hữu Bật
→ Tăng khả năng làm việc với tập thể, được người hỗ trợ.
12. THIÊN LƯƠNG – PHÚC TINH, ẤM TINH
Ngũ hành: Mộc
Tính chất: Phúc đức, che chở, đạo đức, trưởng thượng.
Tính cách tốt
- Chính trực.
- Nhân hậu.
- Có đạo đức.
- Thích giúp người.
- Có khả năng bảo vệ người khác.
- Sống nguyên tắc.
- Thường có tư duy trưởng thành.
Khi hãm
- Bảo thủ.
- Hay lo chuyện người khác.
- Dễ tự cho mình đúng.
- Có tính giáo điều.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Dần, Thân, Tý, Ngọ, Thìn, Tuất, Mão
- Đắc: Sửu, Mùi
- Hãm: Tỵ, Hợi, Dậu
Tổ hợp
Thiên Cơ + Thiên Lương
→ Cơ Lương, trí tuệ, tư vấn, chuyên môn.
Thiên Đồng + Thiên Lương
→ Đồng Lương, phúc thiện, chuyên môn.
Thái Dương + Thiên Lương
→ Danh dự, chính trực.
Thiên Lương + Văn Xương/Văn Khúc
→ Học thuật, giáo dục, nghiên cứu.
Thiên Lương + Kình/Đà/Không/Kiếp
→ Khả năng bảo vệ giảm, cuộc đời dễ phải trải qua thử thách rồi mới phát huy tính chất của Thiên Lương.
13. THẤT SÁT – QUYỀN TINH, SÁT TINH
Ngũ hành: Kim, đới Hỏa
Tính chất: Quyền lực, chiến đấu, quyết đoán, cạnh tranh.
Tính cách tốt
- Mạnh mẽ.
- Quyết đoán.
- Dũng cảm.
- Dám chịu trách nhiệm.
- Khả năng chịu áp lực cao.
- Có tinh thần cạnh tranh.
- Không sợ khó.
Khi hãm
- Nóng nảy.
- Cực đoan.
- Dễ hành động thiếu suy nghĩ.
- Cuộc đời nhiều biến động.
- Dễ va chạm.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Dần, Thân, Tý, Ngọ, Tỵ, Hợi
- Đắc: Sửu, Mùi
- Hãm: Mão, Dậu, Thìn, Tuất
Tổ hợp
Tử Vi + Thất Sát
→ Quyền lực rất mạnh, thiên về điều hành và quyết đoán.
Vũ Khúc + Thất Sát
→ Tài + quyền, rất mạnh về hành động.
Liêm Trinh + Thất Sát
→ Quyết liệt, cạnh tranh cao.
Thất Sát + Phá Quân
→ Tính biến động và cải tổ cực mạnh.
Thất Sát + Tả Phù/Hữu Bật
→ Khả năng lãnh đạo tập thể tốt hơn.
14. PHÁ QUÂN – PHÁ CŨ LẬP MỚI
Ngũ hành: Thủy
Tính chất: Phá bỏ, cải tổ, biến động, đổi mới, hao tán.
Tính cách tốt
- Dũng cảm.
- Không thích khuôn mẫu.
- Dám làm.
- Dám thay đổi.
- Có khả năng cải cách.
- Thích môi trường cạnh tranh.
- Không sợ bắt đầu lại.
Khi hãm
- Dễ phá bỏ quá mức.
- Cuộc sống nhiều biến động.
- Khó ổn định.
- Dễ hao tài.
- Quyết định cực đoan.
- Không thích bị kiểm soát.
Vị trí
- Miếu/Vượng: Tý, Ngọ, Sửu, Mùi
- Đắc: Thìn, Tuất
- Hãm: Dần, Thân, Tỵ, Hợi, Mão, Dậu
Tổ hợp
Tử Vi + Phá Quân
→ Lãnh đạo + cải tổ.
Vũ Khúc + Phá Quân
→ Tài chính biến động, kinh doanh, đầu tư, môi trường cạnh tranh.
Liêm Trinh + Phá Quân
→ Cải cách mạnh, không thích sự cũ kỹ.
Thất Sát + Phá Quân
→ Bộ rất mạnh về biến động, cạnh tranh, phá cũ lập mới.
Phá Quân + Tham Lang
→ Ham muốn thay đổi, giao tế, kinh doanh, hưởng thụ.
II. BẢNG TRA CỨU NHANH 14 CHÍNH TINH
| # | Chính tinh | Từ khóa chính | Khi sáng | Khi hãm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tử Vi | Đế tinh | Lãnh đạo, uy quyền | Sĩ diện, độc đoán |
| 2 | Thiên Cơ | Trí tuệ | Thông minh, mưu lược | Hay đổi ý, lo nghĩ |
| 3 | Thái Dương | Danh vọng | Quang minh, quyền quý | Khó phát huy, danh suy |
| 4 | Vũ Khúc | Tài tinh | Quyết đoán, giỏi tiền | Cứng, cô độc |
| 5 | Thiên Đồng | Phúc tinh | Hiền, hưởng phúc | Lười, thiếu quyết tâm |
| 6 | Liêm Trinh | Quyền/tù tinh | Nguyên tắc, tham vọng | Thị phi, tình cảm |
| 7 | Thiên Phủ | Tài khố | Quản lý, giữ tiền | Thường chỉ Bình, ít khi cực xấu |
| 8 | Thái Âm | Điền tài | Tích lũy, tinh tế | Nhạy cảm, lo nghĩ |
| 9 | Tham Lang | Dục vọng | Giao tế, kinh doanh | Ham muốn, hưởng thụ |
| 10 | Cự Môn | Khẩu tinh | Nói giỏi, phân tích | Thị phi, tranh luận |
| 11 | Thiên Tướng | Ấn tinh | Chính trực, quản lý | Phụ thuộc, bất mãn |
| 12 | Thiên Lương | Phúc ấm | Đạo đức, che chở | Bảo thủ |
| 13 | Thất Sát | Quyền/sát | Dũng mãnh, quyết đoán | Cực đoan |
| 14 | Phá Quân | Cải cách | Đổi mới, dám làm | Phá tán, bất ổn |
III. CÁC "BỘ SAO" QUAN TRỌNG NHẤT
Đây là phần rất quan trọng nếu bạn muốn đưa vào code luận giải tự động.
Bộ Tử Phủ Vũ Tướng
Tử Vi – Thiên Phủ – Vũ Khúc – Thiên Tướng
→ Quyền lực + tài chính + quản lý + tổ chức.
Đây là nhóm thiên về lãnh đạo, quản trị, tài chính, điều hành.
Bộ Cơ Nguyệt Đồng Lương
Thiên Cơ – Thái Âm – Thiên Đồng – Thiên Lương
→ Trí tuệ + phúc + chuyên môn + khả năng tư vấn.
Thường liên hệ với:
- giáo dục
- nghiên cứu
- tư vấn
- kỹ thuật
- chuyên môn
- công việc trí óc.
Bộ Sát Phá Tham
Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang
→ Quyết liệt + biến động + tham vọng.
Đặc biệt phù hợp với những môi trường:
- kinh doanh
- cạnh tranh
- cải cách
- quản lý
- thị trường biến động
- công việc cần bản lĩnh.
Nhưng nếu gặp nhiều sát tinh mà thiếu cát tinh thì mức độ biến động tăng rất mạnh.
Bộ Cự Nhật
Cự Môn + Thái Dương
→ Ngôn luận + ánh sáng.
Có thể biểu hiện thành:
- truyền thông
- luật
- giảng dạy
- tư vấn
- bán hàng
- diễn thuyết
- tranh luận.
Bộ Nhật Nguyệt
Thái Dương + Thái Âm
→ Âm Dương phối hợp.
Cần đặc biệt xét:
- vị trí của Thái Dương
- vị trí của Thái Âm
- miếu/vượng/hãm
- cung đối diện
- Tứ Hóa.
Không nên chỉ thấy "Nhật Nguyệt" rồi kết luận tốt.
IV. NHỮNG SAO PHỤ KHIẾN 14 CHÍNH TINH THAY ĐỔI MẠNH
Đây là chỗ mà nếu bạn đang lập trình phần luận Tử Vi, mình khuyên không nên bỏ qua.
Nhóm cát tinh
Tả Phù – Hữu Bật
→ Trợ lực, người giúp, khả năng làm việc tập thể.
Văn Xương – Văn Khúc
→ Học hành, văn chương, tư duy, danh tiếng.
Khôi – Việt
→ Quý nhân, cơ hội, khả năng được nâng đỡ.
Lộc Tồn – Hóa Lộc
→ Tài lộc.
Hóa Quyền
→ Quyền lực, khả năng kiểm soát.
Hóa Khoa
→ Danh tiếng, học thuật, giải ách.
Nhóm sát tinh
Kình Dương
→ Cứng, mạnh, va chạm, cạnh tranh.
Đà La
→ Trì trệ, trở ngại, dai dẳng.
Hỏa Tinh
→ Nhanh, nóng, bộc phát.
Linh Tinh
→ Bất ngờ, kích động, biến động.
Địa Không
→ Hư không, mất mát, tư tưởng khác thường.
Địa Kiếp
→ Biến cố, hao tổn, bất ngờ.
Vị trí đắc/hãm của các sát tinh cũng có hệ thống riêng, nên không thể lấy cách đánh giá của chính tinh áp sang sát tinh.
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2708
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

