BẢNG TỔNG HỢP TRA CỨU GIỜ CÁT CÁT - HOÀNG ĐẠO (60 HOA GIÁP)
BẢNG TỔNG HỢP TRA CỨU GIỜ CÁT CÁT - HOÀNG ĐẠO (60 HOA GIÁP)
Nguồn: Trạch Nhật (Trang 122 - 139) | Biên soạn chuẩn xác theo tài liệu cổ truyền
1. Bảng Tra Cứu Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo Theo 60 Ngày Hoa Giáp (Từ Ngày 33 đến Ngày 60)
33. BÍNH THÂN (Xung Canh Dần, Nhâm Dần)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Thiên quan, Phúc tinh |
GIÁP NGÔ |
Bạch hổ |
|
KỶ SỬU |
Minh đường |
ẤT MÙI |
Ngọc đường |
|
CANH DẦN |
Nhật mã, Thiên hình |
BÍNH THÂN |
Nhật kiến, Thiên lao |
|
TÂN MÃO |
Chu tước |
ĐINH DẬU |
Phúc tinh, Nguyên vũ |
|
NHÂM THÌN |
Kim quỹ, Bất ngô |
MẬU TUẤT |
Phúc tinh, Tư mạng |
|
QUÝ TÝ |
Nhật hợp, Tuần không |
KỶ HỢI |
Thiên ất, Nhật hại |
34. ĐINH DẬU (Xung Tân Mão, Quý Mão)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Tư mạng |
BÍNH NGÔ |
Nhật lộc, Hỷ thần |
|
TÂN SỬU |
Cầu trận |
ĐINH MÙI |
Bửu quang |
|
NHÂM DẦN |
Thanh long, Triệt không |
MẬU THÂN |
Bạch hổ |
|
QUÝ MÃO |
Minh đường, Nhật phá |
KỶ DẬU |
Thiên ất, Nhật hình |
|
GIÁP THÌN |
Nhật hợp, Thiên hình |
CANH TUẤT |
Thiên lao, Nhật hại |
|
ẤT TÝ |
Tuần không, Chu tước |
TÂN HỢI |
Thiên quan, Nguyên vũ |
35. MẬU TUẤT (Xung Nhâm Thìn, Bính Thìn)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Giờ NHÂM TÝ: Triệt không, Thiên lao |
MẬU NGÔ |
Thiên hình |
|
QUÝ SỬU |
Thiên ất, Triệt không |
KỶ MÙI |
Thiên ất, Nhật hình |
|
GIÁP DẦN |
Tư mạng, Bất ngô |
CANH THÂN |
Phúc tinh, Nhật mã |
|
ẤT MÃO |
Nhật hợp, Cầu trận |
TÂN DẬU |
Bửu quang, Nhật hại |
|
BÍNH THÌN |
Hỷ thần, Nhật phá |
NHÂM TUẤT |
Nhật kiến, Triệt không |
|
ĐINH TÝ |
Minh đường, Tuần không |
QUÝ HỢI |
Kim quỹ, Triệt không |
36. KỶ HỢI (Xung Quý Tỵ, Đinh Tỵ)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
GIÁP TÝ |
Thiên ất, Bạch hổ |
CANH NGÔ |
Nhật lộc, Thanh long |
|
ẤT SỬU |
Ngọc đường, Bất ngô |
TÂN MÙI |
Phúc tinh, Minh đường |
|
BÍNH DẦN |
Nhật hợp, Triệt không |
NHÂM THÂN |
Thiên ất, Nhật hại |
|
ĐINH MÃO |
Nguyên vũ (Huyền vũ) |
QUÝ DẬU |
Chu tước, Triệt không |
|
MẬU THÌN |
Tư mạng, Tuần không |
GIÁP TUẤT |
Kim quỹ |
|
KỶ TÝ |
Nhật mã, Nhật phá |
ẤT HỢI |
Nhật lộc, Bất ngô |
37. CANH TÝ (Xung Giáp Ngọ, Bính Ngọ)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
BÍNH TÝ |
Nhật kiến, Bất ngô |
NHÂM NGÔ |
Thiên ất, Triệt không |
|
ĐINH SỬU |
Thiên ất, Nhật hợp |
QUÝ MÙI |
Thanh long, Nhật lộc |
|
MẬU DẦN |
Nhật mã, Bạch hổ |
GIÁP THÂN |
Minh đường |
|
KỶ MÃO |
Ngọc đường, Nhật hình |
ẤT DẬU |
Hỷ thần, Bất ngô |
|
CANH THÌN |
Thiên lao, Tuần không |
BÍNH TUẤT |
Chu tước |
|
TÂN TÝ |
Tuần không, Nguyên vũ |
ĐINH HỢI |
Chu tước |
38. TÂN SỬU (Xung Ất Mùi, Đinh Mùi)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Nhật hợp, Thiên hình |
GIÁP NGÔ |
Thiên ất, Thiên lao |
|
KỶ SỬU |
Nhật kiến, Chu tước |
ẤT MÙI |
Nhật kiến, Triệt không |
|
CANH DẦN |
Thiên ất, Kim quỹ |
BÍNH THÂN |
Hỷ thần, Tu mạng |
|
TÂN MÃO |
Bửu quang |
ĐINH DẬU |
Thanh long, Bất ngô |
|
NHÂM THÌN |
Triệt không, Bạch hổ |
MẬU TUẤT |
Nhật lộc, Bất ngô |
|
QUÝ TÝ |
Thiên quan, Triệt không |
KỶ HỢI |
Nhật mã, Minh đường |
39. NHÂM DẦN (Xung Canh Thân, Bính Thân)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Thanh long |
BÍNH NGÔ |
Nhật lộc, Triệt không |
|
TÂN SỬU |
Thiên quan, Minh đường |
ĐINH MÙI |
Nhật hợp, Cầu trận |
|
NHÂM DẦN |
Nhật kiến, Triệt không |
MẬU THÂN |
Thiên quan, Ngọc đường |
|
QUÝ MÃO |
Phúc tinh, Tuần không |
KỶ DẬU |
Nhật mã, Thiên lao |
|
GIÁP THÌN |
Thiên ất, Triệt không |
CANH TUẤT |
Tư mạng |
|
ẤT TÝ |
Hỷ thần, Bạch hổ |
TÂN HỢI |
Nhật mã, Cầu trận |
40. QUÝ MÃO (Xung Tân Dậu, Đinh Dậu)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Hỷ thần, Triệt không |
MẬU NGÔ |
Kim quỹ |
|
QUÝ SỬU |
Triệt không, Cầu trận |
KỶ MÙI |
Bửu quang, Bất ngô |
|
GIÁP DẦN |
Thanh long |
CANH THÂN |
Ngọc đường, Nhật phá |
|
ẤT MÃO |
Thiên ất, Phúc tinh |
TÂN DẬU |
Nhật hợp, Triệt không |
|
BÍNH THÌN |
Hỷ thần, Nhật hại |
NHÂM TUẤT |
Triệt không, Cầu trận |
|
ĐINH TÝ |
Thiên ất, Tuần không |
QUÝ HỢI |
Nguyên vũ, Triệt không |
41. GIÁP THÌN (Xung Mậu Tuất, Canh Tuất)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
GIÁP TÝ |
Thiên lao |
CANH NGÔ |
Thiên hình, Bất ngô |
|
ẤT SỬU |
Thiên ất, Nguyên vũ |
TÂN MÙI |
Thiên ất, Chu tước |
|
BÍNH DẦN |
Nhật mã, Tuần không |
NHÂM THÂN |
Kim quỹ, Triệt không |
|
ĐINH MÃO |
Cầu trận, Nhật hại |
QUÝ DẬU |
Nhật hợp, Triệt không |
|
MẬU THÌN |
Nhật kiến, Nhật hình |
GIÁP TUẤT |
Bạch hổ, Nhật phá |
|
KỶ TÝ |
Minh đường |
ẤT HỢI |
Ngọc đường |
42. ẤT TỴ (Xung Kỷ Hợi, Tân Hợi)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
BÍNH SỬU |
Phúc tinh, Ngọc đường |
QUÝ MÙI |
Nhật kiến, Triệt không |
|
ĐINH DẦN |
Thiên lao, Nhật hại |
GIÁP THÂN |
Nhật hợp, Nhật hình |
|
MẬU MÃO |
Nhật lộc, Tuần không |
ẤT DẬU |
Chu tước |
|
KỶ THÌN |
Tư mạng |
BÍNH TUẤT |
Hỷ thần, Kim quỹ |
|
CANH TÝ |
Nhật kiến, Bất ngô |
ĐINH HỢI |
Bửu quang, Nhật phá |
|
NHÂM NGÔ |
Thanh long, Triệt không |
|
|
43. BÍNH NGÔ (Xung Mậu Tý, Canh Tý)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Thiên quan, Nhật phá |
GIÁP NGÔ |
Nhật kiến, Cầu trận |
|
KỶ SỬU |
Bửu quang, Nhật hại |
ẤT MÙI |
Nhật hợp, Hỷ thần |
|
CANH DẦN |
Tuần không, Bạch hổ |
BÍNH THÂN |
Hỷ thần, Nhật mã |
|
TÂN MÃO |
Ngọc đường, Tuần không |
ĐINH DẬU |
Thiên ất, Minh đường |
|
NHÂM THÌN |
Bất ngô, Triệt không |
MẬU TUẤT |
Phúc tinh, Nhật hình |
|
QUÝ TÝ |
Nhật lộc, Triệt không |
KỶ HỢI |
Thiên ất, Chu tước |
44. ĐINH MÙI (Xung Kỷ Sửu, Tân Sửu)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Nhật hại, Thiên hình |
BÍNH NGÔ |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
TÂN SỬU |
Chu tước, Nhật phá |
ĐINH MÙI |
Nhật kiến, Nguyên vũ |
|
NHÂM DẦN |
Kim quỹ, Triệt không |
MẬU THÂN |
Tư mạng |
|
QUÝ MÃO |
Bửu quang, Triệt không |
KỶ DẬU |
Thiên ất, Cầu trận |
|
GIÁP THÌN |
Bạch hổ |
CANH TUẤT |
Thanh long |
|
ẤT TÝ |
Nhật mã, Ngọc đường |
TÂN HỢI |
Thiên ất, Minh đường |
45. MẬU THÂN (Xung Nhâm Dần, Giáp Dần)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Thanh long, Triệt không |
MẬU NGÔ |
Nhật lộc, Nhật hợp |
|
QUÝ SỬU |
Thiên ất, Triệt không |
KỶ MÙI |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
GIÁP DẦN |
Nhật mã, Nhật phá |
CANH THÂN |
Nhật kiến, Thiên lao |
|
ẤT MÃO |
Thiên quan, Chu tước |
TÂN DẬU |
Nguyên vũ |
|
BÍNH THÌN |
Kim quỹ, Hỷ thần |
NHÂM TUẤT |
Tư mạng, Triệt không |
|
ĐINH TÝ |
Bạch hổ |
QUÝ HỢI |
Nhật hại, Triệt không |
46. KỶ DẬU (Xung Quý Mão, Ất Mão)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
GIÁP TÝ |
Thiên ất, Tư mạng |
CANH NGÔ |
Nhật lộc, Kim quỹ |
|
ẤT SỬU |
Bất ngô, Cầu trận |
TÂN MÙI |
Phúc tinh, Bửu quang |
|
BÍNH DẦN |
Thiên quan, Tuần không |
NHÂM THÂN |
Thiên ất, Triệt không |
|
ĐINH MÃO |
Minh đường, Tuần không |
QUÝ DẬU |
Nhật kiến, Triệt không |
|
MẬU THÌN |
Nhật hợp, Thiên hình |
GIÁP TUẤT |
Thiên lao |
|
KỶ TÝ |
Chu tước |
ẤT HỢI |
Nhật mã, Nguyên vũ |
47. CANH TUẤT (Xung Giáp Thìn, Mậu Thìn)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
BÍNH TÝ |
Bất ngô, Thiên lao |
NHÂM NGÔ |
Thiên quan, Triệt không |
|
ĐINH SỬU |
Thiên ất, Nguyên vũ |
QUÝ MÙI |
Thiên ất, Triệt không |
|
MẬU DẦN |
Tư mạng, Tuần không |
GIÁP THÂN |
Bửu quang, Nhật mã |
|
KỶ MÃO |
Nhật hợp, Tuần không |
ẤT DẬU |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
CANH THÌN |
Thanh long, Nhật phá |
BÍNH TUẤT |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
TÂN TÝ |
Minh đường |
ĐINH HỢI |
Ngọc đường |
48. TÂN HỢI (Xung Ất Tỵ, Kỷ Tỵ)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Bạch hổ |
GIÁP NGÔ |
Thiên ất, Thanh long |
|
KỶ SỬU |
Ngọc đường |
ẤT MÙI |
Minh đường |
|
CANH DẦN |
Nhật hợp, Thiên lao |
BÍNH THÂN |
Hỷ thần, Nhật hại |
|
TÂN MÃO |
Nguyên vũ, Tuần không |
ĐINH DẬU |
Nhật lộc, Bất ngô |
|
NHÂM THÌN |
Tư mạng, Triệt không |
MẬU TUẤT |
Kim quỹ |
|
QUÝ TÝ |
Thiên ất, Nhật phá |
KỶ HỢI |
Nhật kiến, Nhật hình |
49. NHÂM TÝ (Xung Bính Ngọ, Canh Ngọ)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Kim quỹ, Nhật kiến |
BÍNH NGÔ |
Thanh long, Bất ngô |
|
TÂN SỬU |
Nhật hợp, Thiên quan |
ĐINH MÙI |
Minh đường |
|
NHÂM DẦN |
Nhật mã, Triệt không |
MẬU THÂN |
Thiên quan, Nhật hại |
|
QUÝ MÃO |
Thiên ất, Triệt không |
KỶ DẬU |
Nhật lộc, Chu tước |
|
GIÁP THÌN |
Phúc tinh, Thiên lao |
TÂN HỢI |
Thiên hình |
|
ẤT TÝ |
Tư mạng, Nhật phá |
|
|
50. QUÝ SỬU (Xung Đinh Mùi, Tân Mùi)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Nhật hợp, Triệt không |
ĐINH TÝ |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
QUÝ SỬU |
Nhật kiến, Triệt không |
MẬU NGÔ |
Bất ngô, Thiên lao |
|
GIÁP DẦN |
Thiên quan, Bạch hổ |
CANH THÂN |
Cầu trận |
|
ẤT MÃO |
Thiên ất, Tuần không |
TÂN DẬU |
Thiên quan, Triệt không |
|
BÍNH THÌN |
Thiên quan, Bạch hổ |
NHÂM TUẤT |
Nhật mã, Triệt không |
51. GIÁP DẦN (Xung Mậu Thân, Bính Thân)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
GIÁP TÝ |
Thanh long, Tuần không |
CANH NGÔ |
Bất ngô, Bạch hổ |
|
ẤT SỬU |
Thiên ất, Tuần không |
TÂN MÙI |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
BÍNH DẦN |
Nhật kiến, Thiên hình |
NHÂM THÂN |
Nhật mã, Triệt không |
|
ĐINH MÃO |
Chu tước |
QUÝ DẬU |
Thiên quan, Triệt không |
|
MẬU THÌN |
Kim quỹ |
GIÁP TUẤT |
Tu mạng |
|
KỶ TÝ |
Bửu quang, Nhật hại |
ẤT HỢI |
Nhật hợp, Cầu trận |
52. ẤT MÃO (Xung Kỷ Dậu, Đinh Dậu)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
BÍNH TÝ |
Thiên ất, Nhật hình |
NHÂM NGÔ |
Kim quỹ, Triệt không |
|
ĐINH SỬU |
Phúc tinh, Tuần không |
QUÝ MÙI |
Bửu quang, Triệt không |
|
MẬU DẦN |
Thanh long |
GIÁP THÂN |
Thiên ất, Bạch hổ |
|
KỶ MÃO |
Nhật kiến, Minh đường |
ẤT DẬU |
Ngọc đường, Nhật phá |
|
CANH THÌN |
Nhật hại, Thiên hình |
BÍNH TUẤT |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
TÂN TÝ |
Nhật mã, Bất ngô |
ĐINH HỢI |
Phúc tinh, Nguyên vũ |
53. BÍNH THÌN (Xung Canh Tuất, Nhâm Tuất)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Thiên quan, Thiên lao |
GIÁP NGÔ |
Chu tước |
|
KỶ SỬU |
Tuần không, Nguyên vũ |
ẤT MÙI |
Hỷ thần, Kim quỹ |
|
CANH DẦN |
Nhật mã, Tư mạng |
BÍNH THÂN |
Thiên ất, Nhật hợp |
|
TÂN MÃO |
Nhật hại, Cầu trận |
ĐINH DẬU |
Phúc tinh, Nhật phá |
|
NHÂM THÌN |
Nhật kiến, Triệt không |
MẬU TUẤT |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
QUÝ TÝ |
Thiên hình |
|
|
54. ĐINH TỴ (Xung Tân Hội, Quý Hội)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Tuần không, Bạch hổ |
BÍNH NGÔ |
Nhật lộc, Hỷ thần |
|
TÂN SỬU |
Ngọc đường, Tuần không |
ĐINH MÙI |
Minh đường |
|
NHÂM DẦN |
Thiên lao, Triệt không |
MẬU THÂN |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
QUÝ MÃO |
Triệt không, Bất ngô |
KỶ DẬU |
Thiên ất, Chu tước |
|
GIÁP THÌN |
Tư mạng |
CANH TUẤT |
Kim quỹ |
|
ẤT TÝ |
Nhật kiến, Cầu trận |
TÂN HỢI |
Thiên quan, Nhật phá |
55. MẬU NGÔ (Xung Nhâm Tý, Giáp Tý)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Kim quỹ, Nhật phá |
MẬU NGÔ |
Nhật hình |
|
QUÝ SỬU |
Thiên ất, Triệt không |
KỶ MÙI |
Nhật hợp, Cầu trận |
|
GIÁP DẦN |
Bất ngô, Bạch hổ |
CANH THÂN |
Thanh long, Nhật mã |
|
ẤT MÃO |
Thiên quan, Ngọc đường |
TÂN DẬU |
Triệt không, Thiên hình |
|
BÍNH THÌN |
Hỷ thần, Thiên lao |
NHÂM TUẤT |
Chu tước, Triệt không |
|
ĐINH TÝ |
Nhật lộc, Nguyên vũ |
|
|
56. KỶ MÙI (Xung Quý Sửu, Ất Sửu)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
GIÁP TÝ |
Thiên ất, Nhật hại |
CANH NGÔ |
Nhật hợp, Triệt không |
|
ẤT SỬU |
Bất ngô, Cầu trận |
TÂN MÙI |
Tư mạng, Triệt không |
|
BÍNH DẦN |
Thiên quan, Hỷ thần |
NHÂM THÂN |
Nhật mã, Ngọc đường |
|
ĐINH MÃO |
Bạch hổ |
QUÝ DẬU |
Cầu trận, Triệt không |
|
MẬU THÌN |
Bửu quang |
GIÁP TUẤT |
Thanh long |
|
KỶ TÝ |
Nhật kiến, Ngô đường |
ẤT HỢI |
Minh đường, Bất ngô |
57. CANH THÂN (Xung Giáp Dần, Mậu Dần)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
BÍNH TÝ |
Thanh long, Bất ngô |
NHÂM NGÔ |
Triệt không |
|
ĐINH SỬU |
Thiên ất, Tuần không |
QUÝ MÙI |
Thiên quan, Bạch hổ |
|
MẬU DẦN |
Nhật mã, Thiên hình |
GIÁP THÂN |
Nhật kiến, Thiên lao |
|
KỶ MÃO |
Thiên ất, Chu tước |
ẤT DẬU |
Nguyên vũ |
|
CANH THÌN |
Kim quỹ |
BÍNH TUẤT |
Tư mạng, Bất ngô |
|
TÂN TÝ |
Nhật hợp, Bửu quang |
ĐINH HỢI |
Nhật hại, Cầu trận |
58. TÂN DẬU (Xung Ất Mão, Kỷ Mão)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
MẬU TÝ |
Tư mạng, Tuần không |
GIÁP NGÔ |
Thiên ất, Kim quỹ |
|
KỶ SỬU |
Cầu trận, Tuần không |
ẤT MÙI |
Hỷ thần, Bạch hổ |
|
CANH DẦN |
Thiên ất, Thanh long |
BÍNH THÂN |
Bửu quang |
|
TÂN MÃO |
Minh đường, Nhật phá |
ĐINH DẬU |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
NHÂM THÌN |
Nhật hợp, Triệt không |
MẬU TUẤT |
Nhật hại, Thiên lao |
|
QUÝ TÝ |
Thiên quan, Triệt không |
KỶ HỢI |
Nhật mã, Nguyên vũ |
59. NHÂM TUẤT (Xung Bính Thìn, Giáp Thìn)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
CANH TÝ |
Tuần không, Thiên lao |
BÍNH NGÔ |
Hỷ thần, Thiên hình |
|
TÂN SỬU |
Thiên quan, Minh đường |
ĐINH MÙI |
Thiên quan, Chu tước |
|
NHÂM DẦN |
Tu mạng, Triệt không |
MẬU THÂN |
Nhật mã, Bất ngô |
|
QUÝ MÃO |
Nhật hợp, Triệt không |
KỶ DẬU |
Bửu quang, Nhật hại |
|
GIÁP THÌN |
Phúc tinh, Nhật phá |
CANH TUẤT |
Nhật kiến, Bạch hổ |
|
ẤT TÝ |
Thiên ất, Minh đường |
TÂN HỢI |
Nhật lộc, Ngọc đường |
60. QUÝ HỢI (Xung Đinh Tỵ, Ất Tỵ)
|
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
Giờ |
Sao / Cát Hắc Tinh |
|
NHÂM TÝ |
Nhật lộc, Triệt không |
MẬU NGÔ |
Thanh long |
|
QUÝ SỬU |
Ngọc đường, Triệt không |
CANH THÂN |
Minh đường, Bất ngô |
|
GIÁP DẦN |
Nhật hợp, Thiên lao |
TÂN DẬU |
Thiên hình, Nhật hại |
|
ẤT MÃO |
Thiên ất, Nguyên vũ |
NHÂM TUẤT |
Thiên quan, Triệt không |
|
BÍNH THÌN |
Thiên quan, Tư mạng |
QUÝ HỢI |
Nhật kiến, Lộ không |
|
ĐINH TÝ |
Nhật mã, Cầu trận |
|
|
2. THIÊN ẤT KIẾT THỜI (Của Hải Ấn Pháp Sư Soạn) - Trang 136
|
Kiết tinh |
Tý |
Sửu |
Dần |
Mão |
Thìn |
Tỵ |
Ngọ |
Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
Hợi |
|
Phúc đức |
Tý |
Dần |
Thìn |
Ngọ |
Thân |
Tuất |
Tý |
Dần |
Thìn |
Ngọ |
Thân |
Tuất |
|
Bửu quang |
Sửu |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
Dậu |
Hợi |
Sửu |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
Dậu |
Hợi |
|
Thiếu vi |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
Dậu |
Hợi |
Sửu |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
Dậu |
Hợi |
Sửu |
|
Phụng các |
Ngọ |
Thân |
Tuất |
Tý |
Dần |
Thìn |
Ngọ |
Thân |
Tuất |
Tý |
Dần |
Thìn |
|
Thái ất |
Thân |
Tuất |
Tý |
Dần |
Thìn |
Ngọ |
Thân |
Tuất |
Tý |
Dần |
Thìn |
Ngọ |
|
Quý nhân |
Dậu |
Hợi |
Sửu |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
Dậu |
Hợi |
Sửu |
Mão |
Tỵ |
Mùi |
3. CÁC QUY TẮC TRA CỨU GIỜ SÁT, THỌ TỬ, KHÔNG VONG & ĐẠI KIẾT (Trang 137 - 139)
§ GIỜ SÁT CHỦ (Kỵ cất nhà, cưới hỏi):
- Tháng Giêng: sát chủ tại giờ Dần
- Tháng 2: sát chủ tại giờ Tỵ
- Tháng 3: sát chủ tại giờ Thìn
- Tháng 4: sát chủ tại giờ Thìn
- Tháng 5: sát chủ tại giờ Tỵ
- Tháng 6: sát chủ tại giờ Mão
- Tháng 7: sát chủ tại giờ Dần
- Tháng 8: sát chủ tại giờ Tỵ
- Tháng 9: sát chủ tại giờ Thìn
- Tháng 10: sát chủ tại giờ Thìn
- Tháng 11: sát chủ tại giờ Dậu
- Tháng 12: sát chủ tại giờ Mão
§ GIỜ THỌ TỬ (Kỵ cất nhà, cưới hỏi):
- Ngày Tý: thọ tử từ giờ Sửu | Ngày Sửu: thọ tử từ giờ Ngọ
- Ngày Dần: thọ tử từ giờ Mão | Ngày Mão: thọ tử từ giờ Mão
- Ngày Thìn: thọ tử từ giờ Tỵ | Ngày Tỵ: thọ tử từ giờ Ngọ + Mão
- Ngày Ngọ: thọ tử từ giờ Mùi | Ngày Mùi: thọ tử từ giờ Ngọ
- Ngày Thân: thọ tử từ giờ Mão | Ngày Dậu: thọ tử từ giờ Mão
- Ngày Tuất: thọ tử từ giờ Tỵ | Ngày Hợi: thọ tử từ giờ Ngọ + Mão
§ GIỜ KHÔNG VONG (Kỵ nhập trạch):
- Ngày Giáp, Kỷ: kỵ giờ Thần, Dậu
- Ngày Ất, Canh: kỵ giờ Ngọ, Mùi
- Ngày Bính, Tân: kỵ giờ Thìn, Tỵ
- Ngày Đinh, Nhâm: kỵ giờ Dần, Mão
- Ngày Mậu, Quý: kỵ giờ Tỵ, Sửu
§ GIỜ THỌ TỬ (Kỵ cất nhà, cưới hỏi - theo tháng):
- Tháng 1 - 2: giờ Mão
- Tháng 3 - 7: giờ Sửu
- Tháng 4 - 8: giờ Thìn
- Tháng 5 - 6: giờ Tỵ
- Tháng 9 - 10: giờ Dậu
- Tháng 11 - 12: giờ Thân
§ GIỜ THIÊN LÔI (Kỵ khởi tạo):
- Ngày GIÁP ẤT: kỵ giờ Ngọ
- Ngày BÍNH ĐINH: kỵ giờ Tuất
- Ngày MẬU KỶ: không kỵ
- Ngày CANH TÂN: kỵ giờ Sửu
- Ngày NHÂM: kỵ giờ Mão, Tuất
- Ngày QUÝ: kỵ giờ Thìn
§ GIỜ ĐẠI SÁT (Kỵ khởi tạo):
- Ngày GIÁP ẤT: kỵ giờ Hợi
- Ngày BÍNH ĐINH: kỵ giờ Mùi
- Ngày MẬU KỶ: kỵ giờ Tuất
- Ngày CANH TÂN: kỵ giờ Dần
- Ngày NHÂM QUÝ: kỵ giờ Tỵ
§ PHÉP ĐÁNH TAY: Hoàng đạo (Đạo, Hiệu, Hà, Nhật, Hoàn, Trình):
- Thứ tự 12 chữ: 1. Đạo (Thanh long) | 2. Viễn (Minh đường) | 3. Thông | 4. Đạt | 5. Diêu | 6. Hoàn | 7. Lộ (Bạch hổ) | 8. Hiệu (Ngọc đường) | 9. Hà (Thiên lao) | 10. Nhật (Huyền vũ) | 11. Hoàn (Tư mạng) | 12. Trình (Cầu trận)
- Quy tắc bấm tay: Sử dụng 12 chữ này để đặt vào 12 giờ Hoàng đạo/Hắc đạo để phân biệt.
§ BẢNG TRA GIỜ ĐẠI KIẾT (Trang 139)
|
TÝ |
NGỌ |
MÙI |
THÂN |
|
THÌN |
|
|
DẬU |
|
MÃO |
|
|
TUẤT |
|
DẦN |
SỬU |
TÝ |
HỢI |
Lê Công
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2715
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

