BẢNG TƯỢNG QUẺ TRONG BỐC DỊCH
BẢNG TƯỢNG QUẺ TRONG BỐC DỊCH / LẬP QUẺ DỊCH
I. CUNG CÀN
-
CÀN vi Thiên (Bất Thuần CÀN)
困龍得水 Khốn long đắc thuỷ (Rồng khốn được nước)
-
Thiên Phong CẤU
他鄉遇友 Tha hương ngộ hữu (Phương xa gặp bạn)
-
Thiên Sơn ĐỘN
濃雲蔽日 Nùng vân tế nhật (Mây dày che mặt trời)
-
Thiên Địa BỈ
虎落陷坑 Hổ lạc hãm khanh (Cọp sa hố bẫy)
-
Phong Địa QUAN
旱蓬逢河 Hạn bổng phùng hà (Cỏ lau lúc nắng hạn được nước sông)
-
Sơn địa BÁC
鷹鵲同林 Ưng thước đồng lâm (Chim ưng và chim thước ở cùng một rừng)
-
Hoả Địa TẤN
鋤地得金 Sử địa đắc kim (Cày đất được vàng)
-
Hoả Thiên ĐẠI HỮU
斬樹摸雀 Trảm thọ mô tước (Chặt cây mò tổ chim)
II. CUNG KHẢM
-
KHẢM vi Thuỷ (Bát Thuần KHẢM)
水底撈月 Thuỷ đ底 lao nguyệt (Mò trăng đáy nước)
-
Thuỷ Trạch TIẾT
斬將封神 Trảm tướng phong thần (Chém tướng phong thần)
-
Thuỷ Lôi TRUÂN
亂絲無頭 Loạn ti vô đầu (Tơ rối không có đầu mối)
-
Thuỷ Hoả KÝ TẾ
金榜題名 Kim bảng đề danh (Danh ghi bảng vàng)
-
Trạch Hoả CÁCH
旱苗得雨 Hạn miêu đắc vũ (Lúa hạn được mưa)
-
Lôi Hoả PHONG
古鏡重明 Cổ kính trùng minh (Gương xưa lại sáng)
-
Địa Hoả MINH DI
過江折橋 Quá giang chiết kiều (Qua sông cầu gãy)
-
Địa Thuỷ SƯ
馬到成功 Mã đáo thành công (Ngựa đạt công thành)
III. CUNG CẮN
-
CẮN vi Sơn (Bát Thuần CẮN)
人短棗高 Nhân đoản táo cao (Người thấp trái táo cao)
-
Sơn Hoả BÍ
喜氣盈門 Hỉ khí doanh môn (Hỉ khí đầy nhà)
-
Sơn Thiên ĐẠI SÚC
陣勢得開 Trận thế đắc khai (Thế trận đã mở)
-
Sơn Trạch TỔN
推車費力 Thôi xa phí lực (Đẩy xe tốn sức)
-
Hoả Trạch KHUÊ
反賣豬羊 Phản mại trư dương (Trở về bán heo dê)⁽¹⁾
-
Thiên Trạch LÝ
鳳鳴岐山 Phụng minh Kỳ Sơn (Phụng gáy ở núi Kỳ)⁽²⁾
-
Phong Trạch TRUNG PHU
行走薄冰 Hành tẩu bạc băng (Đi trên băng mỏng)
-
Phong Sơn TIỆM
駿馬出籠 Tuấn mã xuất lung (Ngựa giỏi thoát chuồng)
IV. CUNG CHẤN
-
CHẤN Vi Lôi (Bát Thuần CHẤN)
金鐘夜撞 Kim chung dạ tràng (Đêm đánh chuông vàng)
-
Lôi Địa DỰ
青龍得位 Thanh long đắc vị (Rồng xanh được thế)⁽³⁾
-
Lôi Thuỷ GIẢI
五關脫難 Ngũ quan thoát nạn (Thoát nạn qua năm cửa ải)⁽⁴⁾
-
Lôi Phong HẰNG
魚來撞網 Ngư lai tràng võng (Cá chui vào lưới)⁽⁵⁾
-
Địa Phong THĂNG
只日高升 Chỉ nhật cao thăng (Mặt trời lên cao)
-
Thuỷ Phong TỈNH
枯井生泉 Khô tỉnh sanh tuyển (Giếng khô thành suối)
-
Trạch Phong ĐẠI QUÁ
夜夢金銀 Dạ mộng kim ngân (Đêm mơ thấy vàng bạc)
-
Trạch Lôi TUỲ
步步登高 Bộ bộ đăng cao (Từng bước lên cao)
V. CUNG TỐN
-
Tốn vi PHONG (Bát Thuần TỐN)
舟得順風 Châu đắc thuận phong (Thuyền được gió xuôi)
-
Phong Thiên TIỂU SÚC
密雲不雨 Mật vân bất vũ (Mây kín chẳng mưa)
-
Phong Hoả GIA NHÂN
景裏觀花 Cảnh lý quan hoa (Ngắm cảnh xem hoa)
-
Phong Lôi ÍCH
枯木開花 Khô mộc khai hoa (Cây khô trổ bông)
-
Thiên Lôi VÔ VỌNG
鳥被牢籠 Điểu bị lao lung (Chim phải vào lồng)
-
Hoả Lôi PHỆ HẠP
飢人遇食 Cơ nhân ngộ thực (Người đói được ăn)
-
Sơn Lôi DI
渭水訪賢 Vị thuỷ phỏng hiền (Tìm người hiền trên sông Vị)⁽⁶⁾
-
Sơn Phong CỐ
推摩焚道 Thôi ma phấn đạo (Vất vả trên đường)
VI. CUNG LI
-
LY vi Hoả (Bát Thuần LI)
天賜賜福 Thiên quan tứ phúc (Cửa trời ban phước)⁽⁷⁾
-
Hoả Sơn LỮ
宿鳥焚巢 Túc điểu phấn sào (Chim trọ đốt tổ)⁽⁸⁾
-
Hoả Phong ĐỈNH
漁人得利 Ngư nhân đắc lợi (Ông câu được lợi)
-
Hoả Thuỷ VỊ TẾ
小人陷害 Tiểu nhân hãm hại (Tiểu nhân hãm hại)
-
Sơn Thuỷ MÔNG
小鬼偷錢 Tiểu quỷ thâu tiền (Quỷ nhỏ trộm tiền)
-
Phong Thuỷ HOÁN
隔河望金 Cách hà vọng kim (Trên sông nhìn vàng)⁽⁹⁾
-
Thiên Thuỷ TỤNG
二人爭路 Nhị nhân tranh lộ (Hai người tranh lối)
-
Thiên Hoả ĐỒNG NHÂN
仙人指路 Tiên nhân chỉ lộ (Người tiên chỉ lối)
VII. CUNG KHÔN
-
KHÔN Vi Địa (Bát Thuần KHÔN)
餓虎得食 Ngạ hổ đắc thực (Cọp đói được ăn)
-
Địa Lôi PHỤC
夫妻反目 Phu thê phản mục (Vợ chồng phản trắc)⁽¹⁰⁾
-
Địa Trạch LẢM
發正施人 Phát chánh thi nhân (Thực thi chánh đạo)
-
Địa Thiên THÁI
喜報三元 Hỉ báo tam nguyên (Mừng đậu tam nguyên)⁽¹¹⁾
-
Lôi Thiên ĐẠI TRÁNG
工師得木 Công sư đắc mộc (Thợ cả được gỗ)
-
Trạch Thiên QUẢI
遊蜂脫網 Du phong thoát võng (Ong trời thoát lưới)
-
Thuỷ Thiên NHU
明珠出土 Minh châu xuất thổ (Đào được ngọc sáng)
-
Thuỷ Địa TỈ
順風行船 Thuận phong hành thuyền (Thuyền đi thuận gió)
VIII. CUNG ĐOÀI
-
ĐOÀI Vi Trạch (Bát Thuần ĐOÀI)
賑水和泥 Chẩn thuỷ hoà nê (Giúp nước hoà bùn)⁽¹²⁾
-
Trạch Thuỷ KHỐN
脫浪抽堤 Thoát lãng trừu đê (Sóng thoát đê ngăn)
-
Trạch Địa TUỴ
鯉魚化龍 Lý ngư hoá long (Cá chép hoá rồng)
-
Trạch Sơn HÀM
萌芽出土 Manh nha xuất thổ (Mầm non trồi lên mặt đất)
-
Thuỷ Sơn KIỂN
雨雪載途 Vũ tuyết tải đồ (Đường đầy mưa tuyết)
-
Địa Sơn KHIÊM
二人分金 Nhị nhân phân kim (Hai người chia vàng)
-
Lôi Sơn TIỂU QUÁ
急過獨橋 Cấp quá độc kiều (Vội vã qua cầu)
-
Lôi Trạch QUI MUỘI
沿木求魚 Duyên mộc cầu ngư (Trèo cây bắt cá)
CHÚ THÍCH PHẦN CHÂN TRANG:
⁽¹⁾ Đây nhắc tích Khương Tử Nha lúc xuống núi làm ăn thất bại, cuối cùng trở về Tề buồn heo dê.
⁽²⁾ Đây là nói đến việc phụng gáy báo điềm lành ở Kỳ Sơn, là nơi dựng nghiệp của Văn Vương nhà Chu.
⁽³⁾ Nói về việc Khương Tử Nha giúp Văn Vương dựng nghiệp ở Tây Kỳ, mọi người đều theo về.
⁽⁴⁾ Nói về việc Quan Vũ đời Hậu Hán vượt qua năm cửa ải, chém sáu tướng của Tào Tháo, để tìm về với Lưu Huyền Đức.
⁽⁵⁾ Chữ “tràng” ở đây là gõ, đánh, cốt gây tiếng động cho cá chui vào lưới.
⁽⁶⁾ Chỉ việc Văn Vương nhà Chu tìm Khương Tử Nha trên sông Vị.
⁽⁷⁾ Lại có tượng là “Trung nữ li gia” (Thứ nữ lìa nhà).
⁽⁸⁾ Đây là nói chuyện chim cưu ở trọ nhà chim uyên, rồi ăn cướp đốt tổ.
⁽⁹⁾ Ý nói muốn xuống sông hay biển lặn vàng.
⁽¹⁰⁾ Lấy việc Mã thị vợ của Khương Tử Nha phản chồng theo người khác.
⁽¹¹⁾ Chỉ đậu đầu ba kỳ thi Hương, Hội, Đình.
⁽¹²⁾ Ý nói có được nước để hoà với bùn mà làm nhà.
Lê Công
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2748
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

