Cấu trúc hình tròn này tính từ tâm ra ngoài bao gồm 10 tầng (vòng) chính:
Sơ đồ La kinh tổng hợp kết hợp các tầng lý thuyết của Phong thủy Bát trạch, Huyền không Phi tinh và 24 Sơn hướng (kèm 24 Tào / Vòng Phúc đức).
Cấu trúc hình tròn này tính từ tâm ra ngoài bao gồm 10 tầng (vòng) chính:
Vòng 1 (Tâm la kinh - Lạc thư & Lương sơn Bát quái)
-
Đặc điểm: Nằm ở trung tâm, phân chia thành 8 hướng quái chính. Mỗi hướng hiển thị hai con số (ví dụ: ở hướng Khảm Bắc có số 1 màu xanh và số 6 màu xanh/đỏ).
-
Ý nghĩa: Biểu thị các số Lạc Thư và vận/phi tinh tâm (hoặc trạch quẻ) làm nền tảng cho việc lập quẻ Bát quái và định cát hung cơ bản.
Vòng 2 (8 Phương hướng địa lý)
-
Đặc điểm: Chứa 8 phương chính gồm BẮC, ĐÔNG BẮC, ĐÔNG, ĐÔNG NAM, NAM, TÂY NAM, TÂY, TÂY BẮC.
Vòng 3 (8 Cung Bát quái)
-
Đặc điểm: Tương ứng với 8 quẻ bát quái gồm KHẢM, CẤN, CHẤN, TỐN, LY, KHÔN, ĐOÀI, CÀN.
Vòng 4 (Cát hung Bát trạch theo mệnh/hướng - Chữ hồng)
-
Đặc điểm: Chứa 8 sao Bát trạch chính (viết chữ đỏ/hồng): Diên Niên, Họa Hải, Sinh Khí, Tuyệt Mệnh, Phục Vị, Lục Sát, Thiên Y, Ngũ Quỷ.
-
Ý nghĩa: Định rõ tính chất Cát (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và Hung (Họa Hải, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Tuyệt Mệnh) của từng hướng đối với gia chủ.
Vòng 5 (24 Sơn hướng - Chữ đen viền hồng/đỏ)
-
Đặc điểm: Phân chia 360° thành 24 sơn (mỗi sơn 15°). Gồm 8 Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Canh, Tân, Nhâm, Quý), 12 Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) và 4 Càn, Tốn, Cấn, Khôn.
Vòng 6 (Phân sơn chi tiết - Chữ xanh lá)
-
Đặc điểm: Phân chia rõ từng sơn cụ thể (ví dụ: Khảm gồm 3 sơn Nhâm - Tý - Quý; Cấn gồm Sửu - Cấn - Dần; Chấn gồm Giáp - Mão - Ất...).
Vòng 7 (Sao Tam Cát / Tứ Cát Bát trạch theo Sơn - Chữ xanh lá nhạt)
-
Đặc điểm: Ghi tên các sao Cát/Hung chi tiết cho từng sơn 15° (Thiên Y, Sinh Khí, Phục Vị, Họa Hải, Lục Sát...).
Vòng 8 (Vòng Cửu Diệu / Nhị thập bát tú ứng dụng - Chữ hồng lợt)
-
Đặc điểm: Chứa tên các sao chi tiết như Tham (Tham Lang), Cự (Cự Môn), Lộc (Lộc Tồn), Văn (Văn Xương), Liêm (Liêm Trinh), Vũ (Vũ Khúc), Phá (Phá Quân), Phu (Phụ Bật).
-
Ý nghĩa: Dùng để xét ngũ hành của từng sơn và luận đoán cát hung tinh tế hơn cho từng vị trí mở cửa, đặt bếp, hay đặt bàn thờ.
Vòng 9 (Vòng 24 Tào Phúc Đức / Nhị thập tứ vị sao - Chữ xám ngoài)
-
Đặc điểm: Vòng ghi các trạng thái cát hung chi tiết của 24 vị trí: Pháp trường, Vượng trang, Hưng phúc, Vượng tài, Quan quý, Tố tụng, Thân hôn, Thiếu vong, Xương dâm, Hoạn lạc, Tấn tài, Trường bệnh...
-
Ý nghĩa: Dùng trong việc khai sơn lập hướng, an môn (đặt cửa chính), thủy pháp (cấp thoát nước) để tránh các cung tuyệt tự, dâm loạn, kiện tụng và chọn các cung vượng tài, hưng phúc.
Vòng 10 (Vòng độ số 360° - Vòng ngoài cùng)
-
Đặc điểm: Thước chia độ chuẩn từ 0° đến 360° kèm kim chỉ nam định vị ở trục 0° - 180° (Bắc - Nam).
-
Ý nghĩa: Xác định chính xác tọa độ địa lý của ngôi nhà hoặc phần mộ khi sử dụng La kinh thực địa.
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2726
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

