KHÁI NIỆM VỀ HUYỀN KHÔNG
KHÁI NIỆM VỀ HUYỀN KHÔNG
I. GIẢI THÍCH Ý NGHĨA HAI CHỮ "HUYỀN KHÔNG"
Theo Thẩm Trúc Nhưng (tác giả bộ Thẩm Thị Huyền Không Học), khái niệm "Huyền Không" được luận giải dựa trên triết lý sâu sắc:
1. Ý nghĩa chữ "Huyền" và chữ "Không"
-
Chữ "Huyền": Sách Pháp Ngôn của Dương Hùng viết: "Huyền giả nhất dã" (Huyền là một).
-
Chữ "Không": Không có nghĩa là trống không hoàn toàn, mà trong cái "KHÔNG" lại bao hàm cái "CÓ". Các học giả Thiên Trúc (Ấn Độ) xưa luận giải:
"Sắc bất dị không
Không bất dị sắc
Sắc tức thị không
Không tức thị sắc
Thụ tưởng hành thức
Diệc phục như thị"
(Nghĩa là: Vật không khác gì "không", "không" không khác gì vật. Vật tức là "không", "không" tức là vật. Những điều con người cảm thụ và suy nghĩ được cũng vậy).
2. Mối liên hệ giữa "Không" và "Cửu Khiếu" (9 con số)
-
Chữ "KHÔNG" bao hàm cả "khiếu" (mấu chốt của sự vật).
-
"Khiếu" có 9 cái gọi là "Cửu khiếu", tượng trưng cho việc hai chữ "Huyền Không" bao hàm từ con số 1 tới con số 9.
-
Đây không đơn thuần là số đếm, mà là mấu chốt để định vị không gian và thời gian chứa đựng sự vật.
II. BẢN CHẤT VÀ NGUYÊN LÝ VẬN HÀNH CỦA HUYỀN KHÔNG HỌC
1. Vòng Lượng Thiên Xích và Cửu Tinh
Huyền Không dùng các con số từ 1 tới 9 (Cửu Tinh) để quan sát sự thay đổi, biến hóa của sự vật theo quỹ đạo di chuyển nhất định gọi là vòng Lượng Thiên Xích.
Sách Trạch Vận Tân Án có bài thơ bàn về vòng Lượng Thiên Xích:
"Thùy đắc Lượng thiên Xích nhất chi,Bộ lường trung, ngoại cổ kim thi,
Tử sinh đắc thất tùy thám sách,
Quá hiện vị lai liễu liễu tri"
(Tạm dịch: Nếu đã nắm được vòng Lượng thiên Xích, có thể đo lường mọi chuyện trong, ngoài xưa nay; tìm hiểu được sự sống chết và được mất; biết rõ quá khứ, hiện tại và tương lai).
2. Sự kết hợp giữa Bát Quái và Lượng Thiên Xích
-
Vai trò của Bát Quái: Cổ nhân phác họa Bát Quái để thu tóm mọi biến chuyển của Trời (thiên văn) và Đất (địa lý):
-
Theo Ngưỡng quan thiên văn đồ (Lục kinh đồ): Phục Hy quan sát thiên văn vẽ ra Bát Quái, thu tóm vòng vận hành của mặt trời, mặt trăng, tinh tú, ngày tháng, bốn mùa...
-
Theo Phủ sát địa lý: Xem xét địa lý vạch ra 8 quẻ, quản lý bốn phương chín châu, chim thú, thảo mộc, 12 địa chi...
-
-
Nguyên lý kết hợp: Đưa sự vận hành của 9 con số (Cửu Tinh) theo vòng Lượng Thiên Xích vào đồ hình Bát Quái nhằm thu tóm các tác động khách quan bên ngoài. Từ đó, biết được vận khí tốt/xấu theo từng thời gian nhất định của căn nhà (dương trạch) hay phần mộ (âm trạch).
III. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA PHÁI HUYỀN KHÔNG
Thế kỷ IX (Cuối Đường) Đầu thời Tống Thời Minh - Thanh Cuối thời Thanh
Dương Quân Tùng Ngô Cảnh Loan Tưởng Đại Hồng - Chương Trọng Sơn Thẩm Trúc Nhưng
(Đặt nền móng căn bản) (Định hình trường phái) (Phát triển luận đoán chính xác) (Công khai bí truyền)
-
Thế kỷ IX (Cuối thời Đường):
-
Được xem là giai đoạn hình thành nền tảng qua các tác phẩm nổi tiếng của Phong thủy sư Dương Quân Tùng như: Thiên Ngọc Kinh, Thanh Nang Áo Ngữ, Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.
-
-
Đầu thời Tống:
-
Danh sư Ngô Cảnh Loan cho ra đời Huyền Không Bí Chỉ và Huyền Cơ Phú, đưa Huyền Không chính thức trở thành một trường phái rõ rệt và có vị trí vững vàng.
-
-
Thời Minh – Thanh:
-
Danh sư Tưởng Đại Hồng (thời Minh) và Chương Trọng Sơn (thời Thanh) làm nổi bật phái Huyền Không với những luận đoán cực kỳ chính xác cho cả âm trạch lẫn dương trạch.
-
-
Cuối đời nhà Thanh đến nay:
-
Ban đầu các nguyên lý được giữ bí mật, chỉ chân truyền mới biết.
-
Khi Thẩm Trúc Nhưng công bố tác phẩm Thẩm Thị Huyền Không Học, các bí mật mới được làm sáng tỏ. Từ đó, Huyền Không lan rộng trong đại chúng, trở thành công cụ phổ biến để ứng dụng cải tạo nhà cửa, mồ mả.
-
Lê Công
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2726
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

