PHƯƠNG PHÁP CHỌN HƯỚNG NHÀ
PHƯƠNG PHÁP CHỌN HƯỚNG NHÀ
(Các nguyên tắc cốt lõi về Thuần Khí, Định Tuyên, Không Vong & Thành Môn)
I. TỔNG QUAN VỀ LỰA CHỌN TỌA SƠN LẬP HƯỚNG
Đối với Huyền Không phi tinh, việc lựa chọn tọa sơn, lập hướng cho một căn nhà (hay phần mộ) là một vấn đề khá phức tạp, đòi hỏi nhiều công phu và mức độ xem xét khá tỉ mỉ.
-
Nguyên tắc cơ bản: Bất cứ tuyến vị nào đắc vượng tinh tới hướng hay tới cửa đều có thể chọn dùng.
-
Yêu cầu nâng cao: Hướng nhà phải thuần khí, không được pha tạp với những khí khác. Nhà (hay mộ) cần phải được Chính Sơn - Chính Hướng, đồng thời xa lánh các tuyến Đại Không Vong và Tiểu Không Vong.
-
Trường hợp bắt buộc: Nếu không thể chọn chính hướng mà phải kiêm hướng, thì độ kiêm cần phải theo đúng pháp độ.
-
Phối hợp Loan đầu: Phải kết hợp với sơn-thủy, địa hình xung quanh và yếu tố Thành môn ở hai bên hướng.
-
Nếu mọi sự đều tốt đẹp: Cục diễn toàn mỹ.
-
Nếu có khiếm khuyết: Mức độ tốt đẹp sẽ giảm thiểu (có thể tạm ở, chờ cơ hội tu chỉnh hoặc tìm nơi khác tốt hơn).
-
II. VẤN ĐỀ THUẦN KHÍ
Huyền Không Phong Thủy xem Thuần khí là yếu tố đầu tiên quyết định họa phúc, sang hèn của một căn nhà.
1. Phân loại Tam Nguyên Long
Để xét tính thuần khí, cần nắm vững phân định Tam Nguyên Long trong 24 sơn:
-
THIÊN NGUYÊN LONG:
-
4 sơn Dương: CÀN - KHÔN - CẤN - TỐN
-
4 sơn Âm: TÝ - NGỌ - MÃO - DẬU
-
-
NHÂN NGUYÊN LONG:
-
4 sơn Dương: DẦN - THÂN - TỴ - HỢI
-
4 sơn Âm: ẤT - TÂN - ĐINH - QUÝ
-
-
ĐỊA NGUYÊN LONG:
-
4 sơn Dương: GIÁP - CANH - NHÂM - BÍNH
-
4 sơn Âm: THÌN - TUẤT - SỬU - MÙI
-
2. Tiêu chuẩn đánh giá Thuần Khí của Tọa - Hướng
-
Đạt Thuần Khí: Tuyến vị tọa-hướng nằm chính giữa 1 sơn, hoặc lệch sang bên phải/bên trái không quá 3 độ.
-
Phạm Pha Tạp Khí: Lệch quá 3 độ sẽ lấy khí của sơn bên cạnh quá nhiều.
-
Hệ quả: Khí không còn thuần khiết; mức độ tốt đẹp giảm thiểu; nếu không đắc vượng khí tới hướng/cửa sẽ gặp hung họa lớn (chủ về chết người, tổn đinh hoặc tuyệt tự).
-
Ví dụ 1: Nhà hướng $180^\circ$ (chính giữa sơn NGỌ, từ $172.5^\circ$ đến $187.5^\circ$) $\rightarrow$ Thuần khí.
Ví dụ 2: Nhà hướng $185^\circ$ (lệch $5^\circ$ so với tuyến chính giữa sơn NGỌ) $\rightarrow$ Không thuần khí, phải dùng Thế Quái. Nếu không đắc vượng khí thì tai họa chồng chất.
3. Nguyên tắc Thuần Khí cho Cổng, Cửa và Ngõ Vào
Tọa-hướng và vị trí cổng, cửa, ngõ/ngã ba/ngã tư rẽ vào nhà (tính từ tâm nhà) phải tuân thủ 2 nguyên tắc:
A. Đồng Nguyên Long
-
Tọa-hướng thuộc Thiên Nguyên Long $\rightarrow$ Cổng, cửa, ngõ phải thuộc Thiên Nguyên Long.
-
Tọa-hướng thuộc Nhân Nguyên Long $\rightarrow$ Cổng, cửa, ngõ phải thuộc Nhân Nguyên Long.
-
Tọa-hướng thuộc Địa Nguyên Long $\rightarrow$ Cổng, cửa, ngõ phải thuộc Địa Nguyên Long.
B. Phối hợp Âm - Dương (Phúc Lộc Vĩnh Trinh)
Cần phối hợp trái ngược Âm - Dương giữa Hướng và Khẩu (Cổng/Cửa/Ngõ):
-
Âm Hướng + Dương Khẩu hoặc Dương Hướng + Âm Khẩu $\rightarrow$ Tốt nhất, phúc lộc lâu dài.
-
Âm Hướng + Âm Khẩu (hoặc Dương + Dương) $\rightarrow$ Âm/Dương khí quá thịnh, phúc khí không phát mạnh được.
Ví dụ: Nhà tọa TÝ hướng NGỌ (Âm hướng của Thiên Nguyên Long).
Cổng/cửa đặt tại TÝ, NGỌ, MÃO, DẬU (Âm khẩu cùng Nguyên) $\rightarrow$ Đồng nguyên nhưng Âm khí quá thịnh.
Cổng/cửa đặt tại CÀN, KHÔN, CẤN, TỐN (Dương khẩu cùng Nguyên) $\rightarrow$ Phối hợp Âm Hướng + Dương Khẩu, phúc lộc vĩnh trinh.
4. Quy trình 3 bước tuyển chọn phương hướng
-
Bước 1: Dùng la bàn đo độ số hướng nhà, xác định thuộc tuyến chính giữa hay kiêm hướng (kiêm bao nhiêu độ).
-
Bước 2: Xác định tọa-hướng thuộc Nguyên Long nào, là Âm hay Dương.
-
Bước 3: Phối hợp phương vị cổng/cửa/ngõ sao cho vừa đồng Nguyên, vừa phối hợp Âm-Dương giao hòa, cộng với vượng tinh chiếu tới hướng thì phú quý đủ đầy. (Nếu bất đắc dĩ không phối hợp được Âm-Dương thì ít nhất phải đạt sự đồng Nguyên + vượng khí).
III. CHÍNH SƠN, CHÍNH HƯỚNG VÀ VẤN ĐỀ KIÊM HƯỚNG
1. Chính Sơn, Chính Hướng
-
Tuyến vị tọa-hướng nằm trên tuyến chính giữa của mỗi sơn, hoặc lệch không quá 3 độ.
-
Phản bác quan điểm sai lầm: Một số trường phái cho rằng tuyến chính giữa có khí quá mạnh, là tuyến xấu gây tai họa nên luôn né tránh và chọn kiêm 3 độ.
-
Thực tế lịch sử: Cung điện, dinh thự vua chúa thời xưa đều cất theo trục chính (như tọa TÝ hướng chính NGỌ) chứ không kiêm 3 độ. Vua chúa và đại sư muốn giữ cái quý của sự thuần khí.
-
Bằng chứng từ "Tòng Sư Tùy Bút" (Khương Diêu & Tưởng Đại Hồng): Ngôi mộ do Tưởng Đại Hồng điểm huyệt dùng đơn hướng SỬU - MÙI ngày càng hưng thịnh. Địa sư khác bắt chước nhưng sợ không dám dùng đơn hướng mà kiêm 3 độ $\rightarrow$ Phạm Ngũ Hoàng Lực Sĩ khiến chủ nhà ngã ngựa chết sau 5 ngày táng.
-
2. Kiêm Hướng & Pháp Độ Kiêm Hướng
A. Định nghĩa Kiêm Hướng
-
Tọa-hướng nằm lệch từ $1^\circ$ đến $7.5^\circ$ so với tuyến chính giữa của 1 sơn.
-
Lệch $1^\circ - 3^\circ$: Vẫn coi là Chính sơn Chính hướng, khí thuần nhất.
-
Lệch $3^\circ - 6^\circ$: Độ kiêm lớn, khí bị pha tạp, phải lập tinh bàn dùng Thế Quái.
-
B. Đánh giá & Cảnh báo về Kiêm Hướng
-
Kiêm hướng nhiều chỉ nên tạm dùng trong 1 thời vận. Sang vận khác nếu chính hướng đắc vượng khí thì nên xây dựng lại.
-
Để kiêm hướng lâu dài dễ rước tai họa do khí không thuần: con người hư hèn, dễ vướng hình ngục, lao tù ("Chính sơn chính hướng lưu chi thượng, quá yêu ngộ hình trượng" - Thiên Bảo Kinh).
C. Pháp độ Kiêm Hướng theo Âm - Dương
-
Khái niệm: Tọa-hướng kiêm gọi là Chủ Sơn, Chủ Hướng; tọa-hướng được kiêm gọi là Chi Thần. Cổng, cửa, lai/khứ thủy phải đồng Nguyên Long với Chủ Sơn, Chủ Hướng (không dùng theo Chi Thần).
-
Quy tắc độ số kiêm:
-
Tọa-hướng thuộc Sơn Dương $\rightarrow$ Phải kiêm độ số Dương ($1^\circ, 3^\circ, 5^\circ, 7^\circ$). Có thể kiêm tối đa $7^\circ$.
-
Tọa-hướng thuộc Sơn Âm $\rightarrow$ Phải kiêm độ số Âm ($2^\circ, 4^\circ, 6^\circ$). Chỉ có thể kiêm tối đa $6^\circ$.
-
-
Tác hại khi kiêm sai pháp độ: Dù đắc vượng khí cũng gặp tai họa bất ngờ; khi thất vận thì hung họa khủng khiếp không lường được.
IV. ĐẠI KHÔNG VONG & TIỂU KHÔNG VONG
1. Đại Không Vong
A. Định nghĩa & Bảng vị trí
Đại Không Vong là đường ranh giới phân chia giữa 8 hướng (mỗi hướng $45^\circ$). Tọa-hướng kiêm quá nhiều ($6^\circ - 7.5^\circ$) khiến khí vừa kiêm sơn khác vừa kiêm hướng khác, hoàn toàn pha tạp, biến chất, gọi là "Lạc Quẻ" hay "Xuất Quái".
-
8 tuyến Đại Không Vong chính:
-
Tuyến $22.5^\circ$ (Giữa Bắc và Đông Bắc)
-
Tuyến $67.5^\circ$ (Giữa Đông Bắc và Đông)
-
Tuyến $112.5^\circ$ (Giữa Đông và Đông Nam)
-
Tuyến $157.5^\circ$ (Giữa Đông Nam và Nam)
-
Tuyến $202.5^\circ$ (Giữa Nam và Tây Nam)
-
Tuyến $247.5^\circ$ (Giữa Tây Nam và Tây)
-
Tuyến $292.5^\circ$ (Giữa Tây và Tây Bắc)
-
Tuyến $337.5^\circ$ (Giữa Tây Bắc và Bắc)
-
-
Tuyến mở rộng: Các tuyến nằm sát hai bên tuyến chính trong khoảng $1.5^\circ$ cũng bị tính là Đại Không Vong (Ví dụ: Tuyến $21^\circ$ hoặc $23.5^\circ$ đều phạm Đại Không Vong).
B. Tác hại đại hung
-
Nhân sự: Tổn đinh, chết người, cô quả, tuyệt tự; thần kinh, thấy ma quỷ.
-
Tài lộc & Nhân cách: Phá sản, tù ngục; con người thô tục, bần tiện, hẹp hòi, gian trá, hung ác.
-
Trạch Vận Tân Án nhận định: Tiến thoái lưỡng nan, trở thành tiện cục, vợ chồng lục đục, anh em bất hòa, bất hạnh liên tiếp.
2. Tiểu Không Vong
A. Định nghĩa & Phân loại
Tiểu Không Vong là đường ranh giới phân chia giữa các sơn trong cùng một hướng (mỗi sơn $15^\circ$, có tổng cộng 24 tuyến chính).
Trường hợp 1: Giữa Địa Nguyên Long và Thiên Nguyên Long
-
Tính chất: Khác biệt Âm - Dương ("Âm Dương Sai Thố" hay "Sai Lạc Âm Dương").
-
Quy tắc: Tuyến chính giữa + các tuyến trong phạm vi $1.5^\circ$ hai bên đều bị coi là Tiểu Không Vong.
-
Ví dụ: Tuyến $352.5^\circ$ (giữa Nhâm và Tý). Các độ từ $351^\circ$ đến $354^\circ$ đều là Tiểu Không Vong.
Trường hợp 2: Giữa Thiên Nguyên Long và Nhân Nguyên Long
-
Tính chất: Cùng tính chất Âm - Dương trong một hướng.
-
Quy tắc: Trên thực tế VÔ HẠI, không lo khí pha tạp hay hỗn loạn.
-
Ví dụ: Tuyến $7.5^\circ$ (giữa Tý và Quý) cùng thuộc hướng Bắc và cùng là Âm sơn, nhà lập hướng này không sao.
Trường hợp 3: Giữa Nhân Nguyên Long và Địa Nguyên Long
-
Đây chính là trường hợp của Đại Không Vong (ranh giới giữa 2 hướng khác nhau).
B. Tác hại của Tiểu Không Vong
Gia đình đổ vỡ, ly dị, hao tài, thưa kiện, hình ngục; người sống trong nhà bất chính, vi phạm pháp luật, trộm cắp, hung dữ. Trạch Vận Tân Án ghi: "Tiến thoái lưỡng nan, không tạo dựng nổi uy quyền danh tiếng, chuốc kiện tụng thị phi, bại cục hao tổn công sức".
3. Minh định về 64 Quẻ Tiên Thiên & "Tuyến Bất Khả Lập"
-
Một số trường phái (nhất là Tam Hợp) cho rằng đường phân giới 64 quẻ Dịch (trùng tuyến chính giữa 24 sơn) là Đại Không Vong nên tránh né. Đây là quan điểm sai lầm.
-
Việc Tưởng Đại Hồng đưa 64 quẻ Dịch vào la bàn chỉ nhằm mục đích phụ đoán tính chất hướng nhà, khi chọn hướng ông vẫn lấy đơn hướng đè lên đường phân giới quẻ Dịch.
-
Tóm lại thực tế: Chỉ có 8 tuyến Đại Không Vong và 8 tuyến Tiểu Không Vong chính (cùng phạm vi $1.5^\circ$ hai bên) mới là nguy hiểm.
V. THÀNH MÔN
1. Khái niệm & Vai trò
-
Khái niệm: Thành môn là nơi ra vào thành, nơi dẫn nước ra vào. Trong Dương trạch/Âm trạch, Thành môn là cửa ngõ vào huyệt, ngõ rẽ, ngã ba, ngã tư, ao, hồ, biển, nơi hội tụ hai dòng sông ở hai bên phía trước hướng nhà.
-
Vai trò: Được xem như "yết hầu của con người" (Bạch Hạc Minh) hoặc "then chốt để khí tiến vào huyệt" (Thẩm Trúc Nhưng). Quyết định vận khí; nếu Thành môn tốt thì nhà gặp hướng xấu vẫn có thể hóa hung thành cát, vượng phát.
2. Phân loại Thành Môn
A. Thành Môn Chính
Vị trí 2 bên đầu hướng kết hợp với quẻ đầu hướng tạo thành cặp số Tiên Thiên (1-6, 2-7, 3-8, 4-9).
-
Ví dụ: Nhà hướng NAM (quẻ Ly - số 9), ngõ vào ở phía ĐÔNG NAM (quẻ Tốn - số 4) $\rightarrow$ Hợp thành 4-9 Tiên thiên $\rightarrow$ Thành môn chính.
B. Thành Môn Phụ
Vị trí 2 bên đầu hướng không tạo thành cặp số Tiên Thiên.
-
Ví dụ: Nhà hướng NAM (số 9), ngõ vào ở phía TÂY NAM (quẻ Khôn - số 2) $\rightarrow$ Không hợp Tiên thiên $\rightarrow$ Thành môn phụ.
C. Thành Môn Ngầm
-
Loại 1 (Theo Vận tinh 5): Khi Vận tinh Ngũ Hoàng tới 1 trong 2 bên đầu hướng (khu vực Linh Thần đương vận). Nếu nơi đó có ngã tư, ngõ, ao hồ... thì gọi là Thành môn ngầm. Tác dụng không bị giới hạn trong 1 sơn mà bao hàm cả 1 hướng (tuy lực tác dụng yếu hơn Thành môn chính/phụ).
-
Loại 2 (Theo Phi tinh kết hợp Địa bàn): Khi Hướng tinh/Sơn tinh/Vận tinh tới 2 bên đầu hướng kết hợp với Địa bàn tại đó thành số Tiên thiên.
3. Nguyên tắc Bắt Buộc khi Sử dụng Thành Môn
-
Đồng Nguyên Long: Tọa-hướng nhà phải cùng Nguyên Long với sơn mở Thành môn ở 2 bên đầu hướng.
-
Ví dụ: Nhà tọa TÝ hướng NGỌ (vận 8). Đầu hướng NAM có 2 bên là ĐÔNG NAM và TÂY NAM. Chỉ có sơn TỐN (Đông Nam) và sơn KHÔN (Tây Nam) là đồng Thiên Nguyên Long với hướng NGỌ mới được lấy làm Thành môn. Các sơn Thìn, Tỵ, Mùi, Thân không lấy được.
-
-
Đắc Vượng Khí của Phi Tinh:
-
Cách tính vượng khí Thành môn: Xem sơn chọn làm Thành môn trùng với sơn nào của Vận tinh tại đó $\rightarrow$ Cho Vận tinh đó nhập trung cung, xoay thuận/nghịch tùy theo tính Âm/Dương của sơn $\rightarrow$ Nếu số bay đến sơn Thành môn là số đương vận thì mới đắc vượng khí.
-
Ví dụ: Nhà tọa TÝ hướng NGỌ (vận 8). Phía ĐÔNG NAM có Vận tinh số 7. Sơn TỐN (Đông Nam) trùng với sơn DẬU của số 7 (là sơn Âm) $\rightarrow$ Lấy 7 nhập trung cung xoay nghịch $\rightarrow$ Số 8 (Vượng khí vận 8) bay đến sơn TỐN $\rightarrow$ Mở Thành môn tại TỐN sẽ đại vượng tài lộc.
-
VI. PHỐI HỢP PHI TINH VỚI ĐỊA HÌNH (LOAN ĐẦU)
Tinh bàn Phi tinh bắt buộc phải ứng hợp với thực địa Loan đầu bên ngoài:
-
Sơn tinh (Sinh khí/Vượng khí): Cần gặp Núi cao, gò đất, nhà cao, cây cối (Tọa sơn thực địa) để vượng nhân đinh, sức khỏe.
-
Hướng tinh (Sinh khí/Vượng khí): Cần gặp Thủy (sông, hồ, ao, biển), đường đi, sân rộng, khoảng trống để vượng tài lộc.
VII. KẾT LUẬN
-
Tuyến vị tối ưu: Các tuyến vị chính giữa của mỗi sơn (đơn hướng) là sự lựa chọn tốt nhất để lập tọa-hướng.
-
Cục diện đại phát: Khi đơn hướng phối hợp được với Thành môn và sự ứng hợp chuẩn xác giữa Phi tinh với Loan đầu $\rightarrow$ Nhà đại phát cả phú lẫn quý, con người thanh khiết, trong sạch.
-
Tầm vóc đô thị: Tầm vóc quy hoạch kinh đô, thành phố cũng cần định hướng đường xá chuẩn mực để tránh tạo ra nhà cửa phạm kiêm hướng quá nhiều, phạm Không vong hay âm dương sai thố – những nguyên nhân phát sinh tai họa và tệ nạn.
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2726
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

