TRẠCH NHẬT - TỔNG HỢP NGÀY GIỜ VÀ HƯỚNG KIẾT HUNG
TRẠCH NHẬT - TỔNG HỢP NGÀY GIỜ VÀ HƯỚNG KIẾT HUNG
Trích từ Sách Vạn Niên & Quỷ Cốc Tiên Sinh Soạn Định
PHẦN 1: NGÀY GIỜ VÀ HƯỚNG KIẾT HUNG (60 HOA GIÁP)
Quỷ Cốc Tiên Sinh soạn định, xu kiết tỵ hung, nhật thời định cục / Phạm Hỷ thần, Tài thần chi, vị nghi hướng chi / Hạc thần nghi tỵ chi / Kiết thời nghi dụng chi / Không vong thời bất khả dụng.
|
NGÀY |
HỶ THẦN |
TÀI THẦN |
HẠC THẦN HUỚNG HƯNG |
KHÔNG VONG GIỜ HUNG |
GIỜ KIẾT |
|
1. Giáp Tý |
Đông Bắc |
Đồng Nam |
Đồng Nam |
Ngo, Hợi |
Tý, Sửu, Dần, Mùi |
|
2. Ất Sửu |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Đồng Nam |
Mùi, Tỵ |
Mão, Sửu, Dần, Thân |
|
3. Bính Dần |
Tây Nam |
Chính Tây |
Chính Nam |
Thân, Hợi |
Tý, Ngọ, Mão, Dậu |
|
4. Đinh Mão |
Chính Nam |
Chính Tây |
Chính Nam |
Dậu, Hợi |
Dần, Mão, Ngọ, Mùi |
|
5. Mậu Thìn |
Đông Nam |
Chính Bắc |
Chính Nam |
Tuất, Hợi |
Sửu, Mão, Tỵ, Thân |
|
6. Kỷ Tỵ |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Chính Nam |
Tuất, Hợi |
Dần, Ngọ, Mùi, Thân |
|
7. Canh Ngọ |
Tây Bắc |
Chính Đông |
Chính Nam |
Tý, Hợi |
Sửu, Dần, Ngọ, Thân |
|
8. Tân Mùi |
Tây Nam |
Chính Đông |
Tây Nam |
Sửu, Hợi |
Dần, Mão, Tỵ, Thân |
|
9. Nhâm Thân |
Chính Nam |
Chính Nam |
Tây Nam |
Dần, Hợi |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
10. Quý Dậu |
Đông Nam |
Chính Nam |
Tây Nam |
Mão, Hợi |
Dần, Tỵ, Ngọ, Thìn |
|
11. Giáp Tuất |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Nam |
Thìn, Dậu |
Sửu, Mão, Tỵ, Mùi |
|
12. Ất Hợi |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Tây Nam |
Tỵ, Dậu |
Tý, Sửu, Dần, Mão |
|
13. Bính Tý |
Tây Nam |
Chính Tây |
Tây Nam |
Ngọ, Dậu |
Tý, Sửu, Tuất, Hợi |
|
14. Đinh Sửu |
Chính Nam |
Chính Tây |
Chính Tây |
Thân, Dậu |
Sửu, Mão, Tỵ, Ngọ |
|
15. Mậu Dần |
Đông Nam |
Chính Bắc |
Chính Tây |
Thân, Dậu |
Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi |
|
16. Kỷ Mão |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Chính Tây |
Thân, Dậu |
Tý, Ngọ, Hợi, Mùi |
|
17. Canh Thìn |
Tây Bắc |
Chính Đông |
Chính Tây |
Dậu, Tuất |
Sửu, Dần, Thìn, Ngọ |
|
18. Tân Tỵ |
Tây Nam |
Chính Đông |
Chính Tây |
Dậu, Tuất |
Sửu, Dần, Ngọ, Mùi |
|
19. Nhâm Ngọ |
Chính Nam |
Chính Nam |
Tây Bắc |
Tý, Dậu |
Sửu, Mão, Ngọ, Mùi |
|
20. Quý Mùi |
Đông Nam |
Chính Nam |
Tây Bắc |
Sửu, Dậu |
Dần, Mão, Thìn, Tỵ |
|
21. Giáp Thân |
Đông Bắc |
Đồng Nam |
Tây Bắc |
Dần, Mùi |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
22. Ất Dậu |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Tây Bắc |
Mão, Mùi |
Tý, Sửu, Dần, Dậu |
|
23. Bính Tuất |
Tây Nam |
Chính Tây |
Tây Bắc |
Thìn, Mùi |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
24. Đinh Hợi |
Chính Nam |
Chính Tây |
Tây Bắc |
Tỵ, Mùi |
Sửu, Thìn, Dậu, Tuất |
|
25. Mậu Tý |
Chính Nam |
Chính Bắc |
Chính Bắc |
Ngọ, Mùi |
Sửu, Mão, Tỵ, Thân |
|
26. Kỷ Sửu |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Chính Bắc |
Ngọ, Mùi |
Tý, Sửu, Dần, Tỵ |
|
27. Canh Dần |
Tây Bắc |
Chính Đông |
Chính Bắc |
Mùi, Thân |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
28. Tân Mão |
Tây Nam |
Chính Đông |
Chính Bắc |
Mùi, Dậu |
Tý, Dần, Mão, Tỵ |
|
29. Nhâm Thìn |
Chính Nam |
Chính Nam |
Chính Bắc |
Mùi, Tuất |
Sửu, Dần, Thìn, Tỵ |
|
30. Quý Tỵ |
Đông Nam |
Chính Nam |
Tại Thiên |
Mùi, Hợi |
Sửu, Mão, Thìn, Tỵ |
|
31. Giáp Ngọ |
Đông Bắc |
Đồng Nam |
Tại Thiên |
Tý, Thìn |
Dần, Mão, Ngọ, Mùi |
|
32. Ất Mùi |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Tại Thiên |
Sửu, Thìn |
Dần, Mão, Ngọ, Thân |
|
33. Bính Thân |
Tây Nam |
Chính Tây |
Tại Thiên |
Dần, Thìn |
Tý, Sửu, Dần, Ngọ |
|
34. Đinh Dậu |
Chính Nam |
Chính Tây |
Tại Thiên |
Mão, Thìn |
Tý, Sửu, Dần, Ngọ |
|
35. Mậu Tuất |
Đông Nam |
Chính Bắc |
Tại Thiên |
Thìn, Tỵ |
Dần, Mão, Mùi, Thân |
|
36. Kỷ Hợi |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Tại Thiên |
Tỵ, Hợi |
Tý, Sửu, Dần, Ngọ |
|
37. Canh Tý |
Tây Bắc |
Chính Đông |
Tại Thiên |
Thìn, Ngọ |
Tý, Sửu, Mão, Thân |
|
38. Tân Sửu |
Tây Nam |
Chính Đông |
Tại Thiên |
Thìn, Mùi |
Dần, Mão, Thân, Hợi |
|
39. Nhâm Dần |
Chính Nam |
Chính Nam |
Tại Thiên |
Thìn, Thân |
Tý, Sửu, Ngọ, Mùi |
|
40. Quý Mão |
Đông Nam |
Chính Nam |
Tại Thiên |
Thìn, Dậu |
Dần, Mão, Tỵ, Ngọ |
|
41. Giáp Thìn |
Đông Bắc |
Đồng Nam |
Tại Thiên |
Dần, Tuất |
Tý, Sửu, Ngọ, Thân |
|
42. Ất Tỵ |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Tại Thiên |
Dần, Hợi |
Tý, Sửu, Thân, Tuất |
|
43. Bính Ngọ |
Tây Nam |
Chính Tây |
Tại Thiên |
Tý, Dần |
Sửu, Ngọ, Thân, Dậu |
|
44. Đinh Mùi |
Chính Nam |
Chính Tây |
Tại Thiên |
Sửu, Dần |
Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu |
|
45. Mậu Thân |
Đông Nam |
Chính Bắc |
Tại Thiên |
Dần, Mão |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
46. Kỷ Dậu |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Đông Bắc |
Dần, Mão |
Tý, Ngọ, Mùi, Thân |
|
47. Canh Tuất |
Tây Bắc |
Chính Đông |
Đông Bắc |
Dần, Thìn |
Sửu, Tỵ, Ngọ, Thân |
|
48. Tân Hợi |
Tây Nam |
Chính Đông |
Đông Bắc |
Mão, Tỵ |
Sửu, Ngọ, Mùi, Thân |
|
49. Nhâm Tý |
Chính Nam |
Chính Nam |
Đông Bắc |
Dần, Ngọ |
Tý, Sửu, Ngọ, Mùi |
|
50. Quý Sửu |
Đông Nam |
Chính Nam |
Đông Bắc |
Dần, Mùi |
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ |
|
51. Giáp Dần |
Đông Bắc |
Đồng Nam |
Đông Bắc |
Tý, Thân |
Sửu, Dần, Mùi, Tuất |
|
52. Ất Mão |
Tây Bắc |
Đồng Nam |
Chính Đông |
Tỵ, Dậu |
Tý, Ngọ, Mão, Thân |
|
53. Bính Thìn |
Tây Nam |
Chính Tây |
Chính Đông |
Tý, Tuất |
Tý, Dần, Thân, Dậu |
|
54. Đinh Tỵ |
Chính Nam |
Chính Tây |
Chính Đông |
Dậu, Hợi |
Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi |
|
55. Mậu Ngọ |
Đông Nam |
Chính Bắc |
Chính Đông |
Tý, Sửu |
Mão, Ngọ, Mùi, Thân |
|
56. Kỷ Mùi |
Đông Bắc |
Chính Bắc |
Chính Đông |
Tý, Sửu |
Dần, Mão, Tỵ, Ngọ |
|
57. Canh Thân |
Đông Bắc |
Chính Đông |
Đồng Nam |
Tý, Dần |
Thìn, Tỵ, Mùi, Thân |
|
58. Tân Dậu |
Tây Nam |
Chính Đông |
Đồng Nam |
Tý, Mão |
Dần, Tỵ, Ngọ, Mùi |
|
59. Nhâm Tuất |
Chính Nam |
Chính Nam |
Đồng Nam |
Tý, Thìn |
Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân |
|
60. Quý Hợi |
Đông Nam |
Chính Nam |
Đồng Nam |
Tý, Tỵ |
Mão, Thìn, Ngọ, Mùi |
PHẦN 2: BẢNG TỔNG HỢP GIỜ TỐT CỦA 60 NGÀY
|
NGÀY |
GIỜ TỐT |
NGÀY |
GIỜ TỐT |
|
Giáp Tý |
Tý, Sửu, Dần, Mão, Thân |
Giáp Ngọ |
Mão, Dần, Mão, Thân, Tuất |
|
Bính Dần |
Tý, Sửu, Mùi, Ngọ, Mùi |
Bính Thân |
Tý, Sửu, Mùi, Tuất, Tý, Ngọ, Mùi |
|
Mậu Thìn |
Tỵ, Thân, Dần, Thìn, Ngọ, Mùi |
Mậu Tuất |
Thân, Ngọ, Mùi, Tuất |
|
Canh Ngọ |
Mão, Thân, Dậu, Dần, Mão, Thân |
Canh Tý |
Sửu, Thân, Dậu, Dần, Mão, Thân, Hợi |
|
Nhâm Thân |
Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Dần, Ngọ |
Nhâm Dần |
Tý, Sửu, Mùi, Tuất, Dần, Mão, Ngọ |
|
Giáp Tuất |
Dần, Tỵ, Hợi, Sửu, Thìn, Tuất |
Giáp Thìn |
Tý, Hợi, Sửu, Thìn, Tuất |
|
Bính Tý |
Tý, Sửu, Tỵ, Hợi |
Bính Ngọ |
Thân, Dậu, Tỵ, Thân, Hợi |
|
Mậu Dần |
Thìn, Mùi, Dần, Mão, Ngọ |
Mậu Thân |
Thìn, Tỵ, Mùi, Tỵ, Ngọ, Mùi |
|
Canh Thìn |
Dần, Tỵ, Hợi, Sửu, Ngọ, Mùi |
Canh Tuất |
Tỵ, Thân, Hợi, Sửu, Ngọ, Mùi, Tuất |
|
Nhâm Ngọ |
Dần, Mão, Tỵ, Mùi |
Nhâm Tý |
Tý, Sửu, Dậu, Tỵ, Thân |
|
Giáp Thân |
Sửu, Thìn, Tỵ, Tý, Dần |
Giáp Dần |
Thìn, Mùi, Tuất, Dần, Mão |
|
Bính Tuất |
Thân, Hợi, Dần, Sửu, Thìn, Tuất |
Bính Thìn |
Dần, Thân, Dậu, Hợi, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất |
|
Mậu Tý |
Thân, Dậu, Dần, Mão, Tỵ |
Mậu Ngọ |
Mão, Thân, Dậu, Dần, Mão, Tỵ, Tuất |
|
Canh Dần |
Sửu, Thìn, Dần, Mão |
Canh Thân |
Thìn, Tỵ, Dần, Ngọ, Mùi |
|
Nhâm Thìn |
Tỵ, Dậu, Hợi, Thìn |
Nhâm Tuất |
Tỵ, Hợi, Thìn, Tỵ |
PHẦN 3: BẢNG CHỌN GIỜ CHI TIẾT THEO NGÀY
(Dịch từ sách VẠN NIÊN chương Trạch thời)
Chú thích: Chữ đậm kiết tinh, chủ nghiêng hưng thịnh. Gặp 2 kiết tinh thì tốt. 1 kiết, 1 hung là trung bình, 2 hung tinh nên tránh.
1. Ngày GIÁP TÝ: Xung Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Nhật kiến, Kim quỹ |
|
ẤT SỬU: |
Thiên ất, Nhật hợp |
|
BÍNH DẦN: |
Thiên hỷ, Bạch hổ |
|
ĐINH MÃO: |
Ngọc đường, Nhật hình |
|
MẬU THÌN: |
Thiên lao |
|
KỶ TÝ: |
Nguyện vũ (Huyền vũ) |
|
CANH NGỌ: |
Tư mạng, Nhật phá |
|
TÂN MÙI: |
Thiên ất, Nhật hại |
|
NHÂM THÂN: |
Thanh long, Triệt không |
|
QUÝ DẬU: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP TUẤT: |
Thiên hình, Tuần không |
|
ẤT HỢI: |
Tuần không, Chu tước |
2. Ngày ẤT SỬU: Xung Kỷ Mùi, Quý Mùi
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Thiên ất, Thiên hình |
|
ĐINH SỬU: |
Nhật kiến, Chu tước |
|
MẬU DẦN: |
Kim quỹ |
|
KỶ MÃO: |
Nhật lộc, Bửu quang |
|
CANH THÌN: |
Bạch hổ |
|
TÂN TÝ: |
Ngọc đường, Bất ngô |
|
NHÂM NGỌ: |
Thiên lao, Nhật hại |
|
QUÝ MÙI: |
Triệt không, Nhật phá |
3. Ngày BÍNH DẦN: Xung Canh Thân, Nhâm Thân
|
Giờ MẬU TÝ: |
Giáp Thần: Thiên ất, Thiên quan |
|
KỶ SỬU: |
Ất Dậu: Cầu trận |
|
CANH DẦN: |
Bính Tuất: Hỷ thần, Tuần không |
|
TÂN MÃO: |
Đinh Hợi: Phúc tinh, Tuần không |
|
NHÂM THÌN: |
Thiên quan, Phúc tinh |
|
QUÝ TÝ: |
Minh đường |
|
GIÁP NGỌ: |
Nhật kiến, Thiên hình |
|
ẤT MÙI: |
Chu tước |
4. Ngày ĐINH MÃO: Xung Tân Dậu, Quý Dậu
|
Giờ CANH TÝ: |
Tư mạng |
|
TÂN SỬU: |
Cầu trận |
|
NHÂM DẦN: |
Thanh long, Triệt không |
|
QUÝ MÃO: |
Nhật kiến, Triệt không |
|
GIÁP THÌN: |
Thiên hình, Nhật hại |
|
ẤT TÝ: |
Nhật mã, Chu tước |
|
BÍNH NGỌ: |
Hỷ thần, Nhật lộc |
|
ĐINH MÙI: |
Bửu quang |
|
MẬU THÂN: |
Bạch hổ |
|
KỶ DẬU: |
Thiên ất, Nhật phá |
5. Ngày MẬU THÌN: Xung Nhâm Tuất, Bính Tuất
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Triệt không, Thiên lao |
|
QUÝ SỬU: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Tư mạng, Bất ngô |
|
ẤT MÃO: |
Thiên quan, Nhật hình |
|
BÍNH THÌN: |
Nhật kiến, Minh đường |
|
ĐINH TÝ: |
Thiên hình |
|
MẬU NGỌ: |
Nhật lộc, Chu tước |
|
KỶ MÙI: |
Thiên ất, Kim quỹ |
|
CANH THÂN: |
Phúc tinh, Bửu quang |
|
TÂN DẬU: |
Nhật hợp, Tuần không |
|
NHÂM TUẤT: |
Tuần không, Nhật phá |
|
QUÝ HỢI: |
Ngọc đường |
6. Ngày KỶ TỴ: Xung Quý Hợi, Đinh Hợi
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Thiên ất, Bạch hổ |
|
ẤT SỬU: |
Ngọc đường, Bất ngô |
|
BÍNH DẦN: |
Thiên quan, Thiên lao |
|
ĐINH MÃO: |
Nguyện vũ |
|
MẬU THÌN: |
Tư mạng |
|
KỶ TỴ: |
Nhật kiến, Cầu trận |
|
CANH NGỌ: |
Nhật lộc, Thanh long |
|
TÂN MÙI: |
Phúc tinh, Minh đường |
|
QUÝ DẬU: |
Triệt không, Chu tước |
|
GIÁP TUẤT: |
Kim quỹ, Tuần không |
|
ẤT HỢI: |
Nhật mã, Nhật phá |
7. Ngày CANH NGỌ: Xung Giáp Tý, Bính Tý
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Kim quỹ, Nhật phá |
|
ĐINH SỬU: |
Thiên ất, Nhật hại |
|
MẬU DẦN: |
Nhật mã, Bạch hổ |
|
KỶ MÃO: |
Ngọc đường |
|
CANH THÌN: |
Thiên lao |
|
TÂN TỴ: |
Nguyện vũ |
|
NHÂM NGỌ: |
Thiên quan, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Nhật hợp, Triệt không |
|
GIÁP THÂN: |
Nhật lộc, Thanh long |
|
ẤT DẬU: |
Minh đường |
|
BÍNH TUẤT: |
Hỷ thần, Tuần không |
|
ĐINH HỢI: |
Chu tước, Tuần không |
8. Ngày TÂN MÙI: Xung Ất Sửu, Đinh Sửu
|
Giờ MẬU TÝ: |
Thiên ất, Kim quỹ |
|
KỶ SỬU: |
Nhật phá, Chu tước |
|
CANH DẦN: |
Thần ất, Cầu trận |
|
TÂN MÃO: |
Bửu quang |
|
NHÂM THÌN: |
Triệt không, Bạch hổ |
|
QUÝ TỴ: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP NGỌ: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
ẤT MÙI: |
Nhật kiến, Nguyên vũ |
|
BÍNH THÂN: |
Hỷ thần, Tu mạng |
|
ĐINH DẬU: |
Nhật lộc, Bất ngô |
|
MẬU TUẤT: |
Thanh long, Tuần không |
|
KỶ HỢI: |
Minh đường, Tuần không |
9. Ngày NHÂM THÂN: Xung Bính Dần, Canh Dần
|
Giờ CANH TÝ: |
Thanh long |
|
TÂN SỬU: |
Thiên quan, Minh đường |
|
NHÂM DẦN: |
Nhật mã, Nhật phá |
|
QUÝ MÃO: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP THÌN: |
Phúc tinh, Kim quỹ |
|
ẤT TỴ: |
Hỷ thần, Bạch hổ |
|
BÍNH NGỌ: |
Thiên quan, Ngọc đường |
|
ĐINH MÙI: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
MẬU THÂN: |
Nguyên vũ |
|
KỶ DẬU: |
Tư mạng, Tuần không |
|
CANH TUẤT: |
Nhật mã, Tuần không |
|
TÂN HỢI: |
Nhật mã, Tuần không |
10. Ngày QUÝ DẬU: Xung Đinh Mão, Tân Mão
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Giáp Dần: Thanh long |
|
QUÝ SỬU: |
Cầu trận, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Phúc tinh, Nhật phá |
|
ẤT MÃO: |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
BÍNH THÌN: |
Thiên quan, Cầu trận |
|
ĐINH TỴ: |
Kim quỹ |
|
MẬU NGỌ: |
Bửu quang, Bất ngô |
|
KỶ MÙI: |
Bạch hổ |
|
CANH THÂN: |
Nhật kiến, Nhật hình |
|
TÂN DẬU: |
Thiên quan, Tuần không |
|
QUÝ HỢI: |
Nhật mã, Tuần không |
11. Ngày GIÁP TUẤT: Xung Mậu Thìn, Canh Thìn
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Thiên lao |
|
ẤT SỬU: |
Thiên ất, Nguyên vũ |
|
BÍNH DẦN: |
Nhật lộc, Hỷ thần |
|
ĐINH MÃO: |
Thanh long, Cầu trận |
|
MẬU THÌN: |
Nhật hợp, Bất ngô |
|
KỶ TỴ: |
Minh đường |
|
CANH NGỌ: |
Thiên hình, Bất ngô |
|
TÂN MÙI: |
Thiên ất, Nhật hình |
|
NHÂM THÂN: |
Nhật mã, Triệt không |
|
QUÝ DẬU: |
Thiên quan, Tuần không |
|
GIÁP TUẤT: |
Thanh long, Bạch hổ |
|
ẤT HỢI: |
Ngọc đường |
12. Ngày ẤT HỢI: Xung Kỷ Tỵ, Tân Tỵ
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Thiên ất, Bạch hổ |
|
ĐINH SỬU: |
Phúc tinh, Ngọc đường |
|
MẬU DẦN: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
KỶ MÃO: |
Nhật lộc, Nguyên vũ |
|
CANH THÌN: |
Tư mạng |
|
TÂN TỴ: |
Nhật mã, Nhật phá |
|
NHÂM NGỌ: |
Thanh long, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP THÂN: |
Tuần không, Chu tước |
|
ẤT DẬU: |
Hỷ thần, Kim quỹ |
|
BÍNH TUẤT: |
Nhật kiến, Nhật hình |
13. Ngày BÍNH TÝ: Xung Canh Ngọ, Mậu Ngọ
|
Giờ MẬU TÝ: |
Thiên quan, Phúc tinh |
|
KỶ SỬU: |
Nhật hợp, Bửu quang |
|
CANH DẦN: |
Ngọc đường, Bạch hổ |
|
TÂN MÃO: |
Cầu trận, Nhật hình |
|
NHÂM THÌN: |
Minh đường |
|
QUÝ TỴ: |
Triệt không, Bất ngô |
|
GIÁP NGỌ: |
Tư mạng, Nhật phá |
|
ẤT MÙI: |
Cầu trận, Nhật hại |
|
BÍNH THÂN: |
Hỷ thần, Tuần không |
|
ĐINH DẬU: |
Thiên ất, Tuần không |
|
MẬU TUẤT: |
Phúc tinh, Thiên hình |
|
KỶ HỢI: |
Thiên ất, Chu tước |
14. Ngày ĐINH SỬU: Xung Tân Mùi, Kỷ Mùi
|
Giờ CANH TÝ: |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
TÂN SỬU: |
Nhật kiến, Chu tước |
|
NHÂM DẦN: |
Kim quỹ, Triệt không |
|
QUÝ MÃO: |
Bửu quang, Bất ngô |
|
GIÁP THÌN: |
Bạch hổ |
|
ẤT TỴ: |
Ngọc đường |
|
BÍNH NGỌ: |
Nhật lộc, Thiên lao |
|
ĐINH MÙI: |
Nhật phá, Nguyên vũ |
|
MẬU THÂN: |
Tư mạng, Tuần không |
|
KỶ DẬU: |
Thiên ất, Tuần không |
|
CANH TUẤT: |
Thanh long, Nhật hình |
|
TÂN HỢI: |
Thiên quan, Thiên ất |
15. Ngày MẬU DẦN: Xung Nhâm Thân, Giáp Thân
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Thanh long, Triệt không |
|
QUÝ SỬU: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
ẤT MÃO: |
Thiên quan, Chu tước |
|
BÍNH THÌN: |
Hỷ thần, Kim quỹ |
|
ĐINH TỴ: |
Bạch hổ |
|
MẬU NGỌ: |
Bửu quang, Nhật hình |
|
KỶ MÙI: |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
CANH THÂN: |
Phúc tinh, Nhật phá |
|
TÂN DẬU: |
Tuần không, Nguyên vũ |
|
NHÂM TUẤT: |
Tu mạng, Triệt không |
|
QUÝ HỢI: |
Nhật hợp, Triệt không |
16. Ngày KỶ MÃO: Xung Quý Dậu, Ất Dậu
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Thiên ất, Nhật hình |
|
ẤT SỬU: |
Bất ngô, Cầu trận |
|
BÍNH DẦN: |
Thiên quan, Hỷ thần |
|
ĐINH MÃO: |
Nhật kiến, Minh đường |
|
MẬU THÌN: |
Nhật hại, Thiên hình |
|
KỶ TỴ: |
Bửu quang, Kim quỹ |
|
CANH NGỌ: |
Nhật lộc, Kim quỹ |
|
TÂN MÙI: |
Thiên ất, Tuần không |
|
NHÂM THÂN: |
Ngọc đường, Tuần không |
|
QUÝ DẬU: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
GIÁP TUẤT: |
Nguyên vũ, Bất ngô |
17. Ngày CANH THÌN: Xung Giáp Tuất, Mậu Tuất
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Thiên lao, Bất ngô |
|
ĐINH SỬU: |
Phúc tinh, Nguyên vũ |
|
MẬU DẦN: |
Nhật mã, Tư mạng |
|
KỶ MÃO: |
Cầu trận, Nhật hại |
|
CANH THÌN: |
Nhật kiến, Nhật hình |
|
TÂN TỴ: |
Minh đường |
|
NHÂM NGỌ: |
Thiên quan, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP THÂN: |
Nhật lộc, Tuần không |
|
ẤT DẬU: |
Nhật hợp, Tuần không |
|
BÍNH TUẤT: |
Hỷ thần, Bất ngô |
|
ĐINH HỢI: |
Ngọc đường |
18. Ngày TÂN TỴ: Xung Ất Hợi, Kỷ Hợi
|
Giờ MẬU TÝ: |
Bạch hổ |
|
KỶ SỬU: |
Ngọc đường |
|
CANH DẦN: |
Thiên ất, Thiên lao |
|
TÂN MÃO: |
Nguyên vũ |
|
NHÂM THÌN: |
Tư mạng, Triệt không |
|
QUÝ TỴ: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP NGỌ: |
Thiên ất, Thanh long |
|
ẤT MÙI: |
Minh đường |
|
BÍNH THÂN: |
Nhật hợp, Tuần không |
|
ĐINH TUẤT: |
Kim quỹ |
|
KỶ HỢI: |
Bửu quang, Nhật phá |
19. Ngày NHÂM NGỌ: Xung Bính Tý, Canh Tý
|
Giờ CANH TÝ: |
Kim quỹ, Nhật phá |
|
TÂN SỬU: |
Thiên quan, Nhật hại |
|
NHÂM DẦN: |
Triệt không, Bạch hổ |
|
QUÝ MÃO: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP THÌN: |
Phúc tinh, Thiên lao |
|
ẤT TỴ: |
Hỷ thần, Nguyên vũ |
|
BÍNH NGỌ: |
Thiên quan, Nhật hình |
|
ĐINH MÙI: |
Nhật hợp, Cầu trận |
|
MẬU THÂN: |
Nhật mã, Bất ngô |
|
KỶ DẬU: |
Minh đường, Tuần không |
|
CANH TUẤT: |
Thiên hình |
|
TÂN HỢI: |
Nhật lộc, Chu tước |
20. Ngày QUÝ MÙI: Xung Đinh Sửu, Tân Sửu
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Nhật lộc, Triệt không |
|
QUÝ SỬU: |
Nhật phá, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Kim quỹ |
|
ẤT MÃO: |
Thiên ất, Phúc tinh |
|
BÍNH THÌN: |
Thiên quan, Bạch hổ |
|
ĐINH TỴ: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
MẬU NGỌ: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
KỶ MÙI: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
CANH THÂN: |
Tư mạng, Tuần không |
|
TÂN DẬU: |
Tuần không, Cầu trận |
|
NHÂM TUẤT: |
Thiên quan, Triệt không |
|
QUÝ HỢI: |
Minh đường, Triệt không |
21. Ngày GIÁP THÂN: Xung Mậu Dần, Bính Dần
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Thanh long |
|
ẤT SỬU: |
Thiên ất, Minh đường |
|
BÍNH DẦN: |
Nhật lộc, Nhật phá |
|
ĐINH MÃO: |
Chu tước |
|
MẬU THÌN: |
Kim quỹ |
|
KỶ TỴ: |
Nhật hợp, Bửu quang |
|
CANH NGỌ: |
Bạch hổ, Bất ngô |
|
TÂN MÙI: |
Thiên ất, Tuần không |
|
NHÂM THÂN: |
Nhật kiến, Triệt không |
|
QUÝ DẬU: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP TUẤT: |
Tư mạng |
|
ẤT HỢI: |
Cầu trận, Nhật hại |
22. Ngày ẤT DẬU: Xung Kỷ Mão, Đinh Mão
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Thiên ất, Tư mạng |
|
ĐINH SỬU: |
Phúc tinh, Cầu trận |
|
MẬU DẦN: |
Thanh long |
|
KỶ MÃO: |
Minh đường, Nhật phá |
|
CANH THÌN: |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
TÂN TỴ: |
Bất ngô, Chu tước |
|
NHÂM NGỌ: |
Kim quỹ, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Thiên quan, Bửu quang |
|
GIÁP THÂN: |
Bạch hổ |
|
ẤT DẬU: |
Nhật kiến, Nhật hình |
|
BÍNH TUẤT: |
Hỷ thần, Thiên lao |
|
ĐINH HỢI: |
Phúc tinh, Nguyên vũ |
23. Ngày BÍNH TUẤT: Xung Canh Thìn, Nhâm Thìn
|
Giờ MẬU TÝ: |
Thiên quan, Thiên lao |
|
KỶ SỬU: |
Nguyên vũ |
|
CANH DẦN: |
Tư mạng |
|
TÂN MÃO: |
Nhật hợp, Cầu trận |
|
NHÂM THÌN: |
Thanh long, Triệt không |
|
QUÝ TỴ: |
Chu tước, Tuần không |
|
GIÁP NGỌ: |
Thiên hình, Tuần không |
|
ẤT MÙI: |
Hỷ thần, Nhật hại |
|
BÍNH THÂN: |
Thiên ất, Nhật mã |
|
ĐINH DẬU: |
Thiên ất, Ngọc đường |
|
MẬU TUẤT: |
Nhật kiến, Bửu quang |
|
KỶ HỢI: |
Thiên ất, Ngọc đường |
24. Ngày ĐINH HỢI: Xung Tân Tỵ, Quý Tỵ
|
Giờ CANH TÝ: |
Bạch hổ |
|
TÂN SỬU: |
Ngọc đường |
|
NHÂM DẦN: |
Nhật hợp, Triệt không |
|
QUÝ MÃO: |
Bất ngô, Triệt không |
|
GIÁP THÌN: |
Tư mạng |
|
ẤT TỴ: |
Nhật mã, Nhật phá |
|
BÍNH NGỌ: |
Hỷ thần, Tuần không |
|
ĐINH MÙI: |
Minh đường, Tuần không |
|
MẬU THÂN: |
Nhật hại, Thiên hình |
|
KỶ DẬU: |
Thiên ất, Chu tước |
|
CANH TUẤT: |
Kim quỹ |
|
TÂN HỢI: |
Thiên quan, Nhật hình |
25. Ngày MẬU TÝ: Xung Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Nhật kiến, Triệt không |
|
QUÝ SỬU: |
Nhật hợp, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Nhật mã, Bất ngô |
|
ẤT MÃO: |
Thiên quan, Nhật hình |
|
BÍNH THÌN: |
Tư mạng, Thiên lao |
|
ĐINH TỴ: |
Nhật lộc, Nguyên vũ |
|
MẬU NGỌ: |
Thiên ất, Nhật hại |
|
KỶ MÙI: |
Phúc tinh, Thanh long |
|
CANH THÂN: |
Minh đường |
|
TÂN DẬU: |
Triệt không, Thiên hình |
|
NHÂM TUẤT: |
Triệt không, Chu tước |
|
QUÝ HỢI: |
Nhật mã, Bất ngô |
26. Ngày KỶ SỬU: Xung Quý Mùi, Ất Mùi
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
ẤT SỬU: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
BÍNH DẦN: |
Hỷ thần, Thiên quan |
|
ĐINH MÃO: |
Bửu quang |
|
MẬU THÌN: |
Bạch hổ |
|
KỶ TỴ: |
Ngọc đường |
|
CANH NGỌ: |
Nhật lộc, Thiên lao |
|
TÂN MÙI: |
Phúc tinh, Nhật phá |
|
NHÂM THÂN: |
Triệt không, Cầu trận |
|
QUÝ DẬU: |
Triệt không, Cầu trận |
|
GIÁP TUẤT: |
Thanh long, Nhật hình |
|
ẤT HỢI: |
Nhật mã, Bất ngô |
27. Ngày CANH DẦN: Xung Giáp Thân, Mậu Thân
|
Giờ BÍNH TÝ: |
Thanh long, Bất ngô |
|
ĐINH SỬU: |
Thiên ất, Minh đường |
|
MẬU DẦN: |
Nhật kiến, Thiên hình |
|
KỶ MÃO: |
Chu tước |
|
CANH THÌN: |
Kim quỹ |
|
TÂN TỴ: |
Bửu quang, Nhật hại |
|
NHÂM NGỌ: |
Thiên quan, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Ngọc đường, Triệt không |
|
GIÁP THÂN: |
Nhật mã, Thiên lao |
|
ẤT DẬU: |
Nguyên vũ |
|
BÍNH TUẤT: |
Tư mạng, Bất ngô |
|
ĐINH HỢI: |
Nhật hợp, Cầu trận |
28. Ngày TÂN MÃO: Xung Ất Dậu, Kỷ Dậu
|
Giờ MẬU TÝ: |
Cầu trận |
|
KỶ SỬU: |
Thiên ất, Thanh long |
|
CANH DẦN: |
Nhật kiến, Minh đường |
|
TÂN MÃO: |
Triệt không, Thiên hình |
|
NHÂM THÌN: |
Thiên quan, Triệt không |
|
QUÝ TỴ: |
Kim quỹ, Bạch hổ |
|
GIÁP NGỌ: |
Bửu quang, Tuần không |
|
ẤT MÙI: |
Thanh long, Tuần không |
|
BÍNH THÂN: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
ĐINH DẬU: |
Nhật hợp, Thiên lao |
|
MẬU TUẤT: |
Nguyên vũ |
29. Ngày NHÂM THÌN: Xung Bính Tuất, Giáp Tuất
|
Giờ CANH TÝ: |
Thiên lao |
|
TÂN SỬU: |
Thiên quan, Nguyên vũ |
|
NHÂM DẦN: |
Nhật mã, Triệt không |
|
QUÝ MÃO: |
Thiên ất, Triệt không |
|
GIÁP THÌN: |
Phúc tinh, Nhật hình |
|
ẤT TỴ: |
Thiên ất, Minh đường |
|
BÍNH NGỌ: |
Thiên quan, Thiên hình |
|
ĐINH MÙI: |
Kim quỹ, Bất ngô |
|
MẬU THÂN: |
Bạch hổ |
|
KỶ DẬU: |
Nhật hợp, Bửu quang |
|
CANH TUẤT: |
Nhật phá, Bạch hổ |
|
TÂN HỢI: |
Giáp Mão, Triệt không |
30. Ngày QUÝ TỴ: Xung Đinh Hợi, Ất Hợi
|
Giờ NHÂM TÝ: |
Nhật lộc, Triệt không |
|
QUÝ SỬU: |
Ngọc đường, Triệt không |
|
GIÁP DẦN: |
Nhật hại, Thiên lao |
|
ẤT MÃO: |
Thiên ất, Nguyên vũ |
|
BÍNH THÌN: |
Thiên quan, Tư mạng |
|
ĐINH TỴ: |
Nhật kiến, Cầu trận |
|
MẬU NGỌ: |
Thanh long, Tuần không |
|
KỶ MÙI: |
Minh đường, Tuần không |
|
CANH THÂN: |
Nhật hợp, Thiên hình |
|
TÂN DẬU: |
Chu tước |
|
NHÂM TUẤT: |
Kim quỹ, Triệt không |
|
QUÝ HỢI: |
Nhật mã, Nhật phá |
31. Ngày GIÁP NGỌ: Xung Mậu Tý, Nhâm Tý
|
Giờ GIÁP TÝ: |
Kim quỹ, Nhật phá |
|
ẤT SỬU: |
Thiên ất, Nhật hại |
|
BÍNH DẦN: |
Nhật lộc, Bạch hổ |
|
ĐINH MÃO: |
Ngọc đường |
|
MẬU THÌN: |
Thiên lao, Tuần không |
|
KỶ TỴ: |
Nguyên vũ, Tuần không |
|
CANH NGỌ: |
Nhật kiến, Bất ngô |
|
TÂN MÙI: |
Nhật hợp, Cầu trận |
|
NHÂM THÂN: |
Nhật mã, Triệt không |
|
QUÝ DẬU: |
Thiên quan, Triệt không |
|
GIÁP TUẤT: |
Thiên hình |
|
ẤT HỢI: |
Chu tước |
32. Ngày ẤT MÙI: Xung Kỷ Sửu, Quý Sửu
|
Giờ BÍNH SỬU: |
Thiên ất, Nhật hại |
|
ĐINH DẦN: |
Phúc tinh, Nhật hình |
|
MẬU DẦN: |
Kim quỹ |
|
KỶ MÃO: |
Nhật lộc, Bửu quang |
|
CANH THÌN: |
Tuần không, Bạch hổ |
|
TÂN TỴ: |
Nhật mã, Bất ngô |
|
NHÂM NGỌ: |
Nhật hợp, Triệt không |
|
QUÝ MÙI: |
Nhật kiến, Triệt không |
|
GIÁP THÂN: |
Thiên quan, Tư mạng |
|
ẤT DẬU: |
Cầu trận |
|
BÍNH TUẤT: |
Thanh long, Hỷ thần |
|
ĐINH HỢI: |
Minh đường, Phúc tinh |
Lê Công
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2715
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

