LẠC THƯ VÀ LƯỢNG THIÊN XÍCH
LẠC THƯ VÀ LƯỢNG THIÊN XÍCH
I. TỔNG QUAN VỀ LƯỢNG THIÊN XÍCH
Huyền Không phân bố 9 con số của Lạc Thư theo một quỹ đạo cố định, có tên là Lường Thiên Xích (hay Lượng Thiên Xích).
-
Ý nghĩa tên gọi: Lượng (đo lường), Thiên (vận trời), Xích (cây thước). Lượng Thiên Xích là cây thước để đo lường vận trời, còn được gọi là Cửu Tinh Đãng Quái, tức là thứ tự di chuyển của Cửu Tinh trong Lạc Thư.
-
Tầm quan trọng: Sách Trạch Vận Tân Án có viết:
“Thùy đắc Lượng Thiên Xích nhất chi;
Bộ lường trung, ngoại cổ kim thi;
Tử sinh đắc thất tùy thám sách;
Quá hiện vị lai liễu liễu tri.”
(Tạm dịch: Nếu đã nắm được vòng Lượng Thiên Xích, có thể đo lường mọi chuyện trong ngoài xưa nay; tìm hiểu được sự sống chết và được mất; biết rõ quá khứ, hiện tại và tương lai).
-
Nhiệm vụ: Lượng Thiên Xích chính là phương pháp tính toán để tìm ra những giai đoạn cát, hung, họa, phúc cho dương trạch và âm trạch.
II. LẠC THƯ VÀ NGUYÊN LÝ PHƯƠNG VỊ CỦA CỬU TINH
1. Truyền thuyết Lạc Thư & Khẩu quyết
Tương truyền vua Đại Vũ khi xưa đi trị thủy trên sông Lạc thì gặp rùa thần nổi lên, trên lưng có hình Cửu tinh. Vua Đại Vũ cho sao chép lại và gọi đó là Lạc Thư.
Khẩu quyết Lạc Thư:
“Đới Cửu, lý Nhất; tả Tam, hữu Thất; Nhị - Tứ vi kiên; Lục - Bát vi túc; Ngũ cư trung vị.”
(Dịch nghĩa: Trên đội 9, dưới đạp 1; bên trái 3, bên phải 7; 2 vai là 2 và 4; 2 chân là 6 và 8; còn 5 nằm chính giữa).
2. Phương vị & Ngũ hành của 9 số trong Hậu Thiên Bát Quái
Dựa vào Lạc Thư, vua Văn Vương nhà Chu đã đặt ra Hậu Thiên Bát Quái và định phương vị "nguyên thủy" cho Cửu Tinh:
| Số | Vị Trí Lạc Thư | Phương Vị | Quẻ Bát Quái | Ngũ Hành | Lý Giải Nguyên Lý |
| 9 | Trên (Đội) | NAM | Ly | Hỏa | Phương Nam nóng, thuộc quẻ Ly - Hỏa. |
| 1 | Dưới (Đạp) | BẮC | Khảm | Thủy | Phương Bắc hàn lạnh, thuộc quẻ Khảm - Thủy. |
| 3 | Bên trái | ĐÔNG | Chấn | Mộc | Phương Đông là quẻ Chấn - Mộc. |
| 7 | Bên phải | TÂY | Đoài | Kim | Phương Tây là quẻ Đoài - Kim. |
| 2 | Vai bên phải | TÂY NAM | Khôn | Thổ | Phía Tây Nam thuộc quẻ Khôn - Thổ. |
| 4 | Vai bên trái | ĐÔNG NAM | Tốn | Mộc | Phía Đông Nam thuộc quẻ Tốn - Mộc. |
| 6 | Chân bên phải | TÂY BẮC | Càn | Kim | Phía Tây Bắc thuộc quẻ Càn - Kim. |
| 8 | Chân bên trái | ĐÔNG BẮC | Cấn | Thổ | Phía Đông Bắc thuộc quẻ Cấn - Thổ. |
| 5 | Chính giữa | TRUNG CUNG | - | Thổ | Nơi phát sinh và kết thúc của vạn vật, thuộc hành Thổ. |
Khi có những thay đổi về không gian và thời gian, Cửu Tinh sẽ thay đổi hoặc di động theo quỹ đạo Lượng Thiên Xích.
III. QUỸ ĐẠO VẬN HÀNH CỦA VÒNG LƯỢNG THIÊN XÍCH
Sự di chuyển của Cửu Tinh theo vòng Lượng Thiên Xích dựa theo thứ tự số trong Lạc Thư (Hậu Thiên Bát Quái), bắt đầu từ Trung Cung (số 5).
Lộ trình 9 bước di chuyển (Bộ pháp Cửu Tinh):
-
Bước 1: Từ Trung Cung (5) đi xuống TÂY BẮC (6).
-
Bước 2: Từ TÂY BẮC (6) đi lên TÂY (7).
-
Bước 3: Từ TÂY (7) đi xuống ĐÔNG BẮC (8).
-
Bước 4: Từ ĐÔNG BẮC (8) đi lên NAM (9).
-
Bước 5: Từ NAM (9) đi ngược xuống BẮC (1).
-
Bước 6: Từ BẮC (1) đi lên TÂY NAM (2).
-
Bước 7: Từ TÂY NAM (2) đi sang ĐÔNG (3).
-
Bước 8: Từ ĐÔNG (3) đi thẳng lên ĐÔNG NAM (4).
-
Bước 9: Từ ĐÔNG NAM (4) trở về Trung Cung (kết thúc 1 vòng).
Nắm vững bộ pháp này là điều bắt buộc để bài bố tinh bàn cho 1 trạch vận và luận đoán cát, hung.
IV. SỰ VẬN CHUYỂN THUẬN – NGHỊCH CỦA CỬU TINH
Tuy di chuyển theo quỹ đạo cố định (từ Trung Cung xuống Tây Bắc, lên Tây...), nhưng khi vận hành Cửu Tinh sẽ tạo ra 2 tình huống:
-
Di chuyển THUẬN (Số nhỏ $\rightarrow$ Số lớn):
-
Thứ tự: 5 (Trung Cung) > 6 (Tây Bắc) > 7 (Tây) > 8 (Đông Bắc) >>>.....
-
-
Di chuyển NGHỊCH (Số lớn $\rightarrow$ Số nhỏ):
-
Thứ tự: 5 (Trung Cung) > 4 (Tây Bắc) > 3 (Tây) > 2 (Đông Bắc) >......
-
Lưu ý: Sự di chuyển Thuận hay Nghịch của Cửu Tinh hoàn toàn dựa vào nguyên tắc phân định Âm – Dương của Tam Nguyên Long.
Lê Công
- Hồ Chí Minh 2
- Đà Nẵng 7
- Hải Phòng 2748
- Quảng Nam 73
- Quảng Ninh 1
- Hải Dương 21

