Bảng giá đất quận Ngô Quyền (từ ngày 1/7/2017 đến hết năm 2019) (29/06/2017 16:27)
Ban hành kèm theo văn bản số 54/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Hải Phòng
(Văn bản sửa đổi bổ sung số 22/2022/QĐ-UBND ngày 28/04/2022 của UBND Thành phố Hải Phòng)
180
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường ngõ 226 Lê Lai
|
Đầu đường - Cuối đường
|
15.330.000
|
11.900.000
|
7.000.000
|
5.450.000
|
-
|
Đất ở đô thị
|
181
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường Bùi Viện
|
Địa giới Quận Ngô Quyền giáp phường Vĩnh Niệm, quận Lê Chân - Địa giới Quận Ngô Quyền giáp phường Cát Bi, quận Hải An
|
30.000.000
|
12.000.000
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị
|
182
|
Quận Ngô Quyền
|
Điện Điên Phủ
|
Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Ngã 6
|
45.000.000
|
18.940.000
|
14.760.000
|
9.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
183
|
Quận Ngô Quyền
|
Cầu Đất
|
Đầu đường - Cuối đường
|
51.000.000
|
20.570.000
|
16.050.000
|
10.590.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
184
|
Quận Ngô Quyền
|
Lạch Tray
|
Ngã tư Thành dội - Cầu vượt Lạch Tray
|
41.580.000
|
17.360.000
|
13.530.000
|
8.910.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
185
|
Quận Ngô Quyền
|
Lạch Tray
|
Cầu vượt Lạch Tray - Cuối đường
|
31.220.000
|
13.000.000
|
10.160.000
|
6.670.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
186
|
Quận Ngô Quyền
|
Lương Khánh Thiện
|
Cầu Đất - Ngã 3 Trần Bình Trọng
|
45.000.000
|
18.880.000
|
14.640.000
|
97.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
187
|
Quận Ngô Quyền
|
Lương Khánh Thiện
|
Ngã 3 Trần Bình Trọng - Ngã 6
|
42.980.000
|
17.940.000
|
13.960.000
|
9.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
188
|
Quận Ngô Quyền
|
Trần Phú
|
Ngã tư Cầu Đất - Ngã 4 Điện Biên Phủ
|
48.300.000
|
20.510.000
|
15.990.000
|
10.530.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
189
|
Quận Ngô Quyền
|
Trần Phú
|
Ngã 4 Điện Biên Phủ - Cổng Cảng 4
|
46.200.000
|
18.940.000
|
14.760.000
|
9.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
190
|
Quận Ngô Quyền
|
Đà Nẵng
|
Ngã 6 (Đà Nẵng) - Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP)
|
39.000.000
|
17.610.000
|
11.100.000
|
6.900.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
191
|
Quận Ngô Quyền
|
Đà Nẵng
|
Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP) - Cầu Tre
|
36.420.000
|
15.200.000
|
12.030.000
|
8.380.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
192
|
Quận Ngô Quyền
|
Đà Nẵng
|
Cầu Tre - Hết địa phận Quận Ngô Quyền
|
30.350.000
|
12.700.000
|
10.070.000
|
6.980.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
193
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Lợi
|
Đầu đường - Cuối đường
|
39.000.000
|
15.300.000
|
12.000.000
|
8.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
194
|
Quận Ngô Quyền
|
Trần Nhật Duật
|
Đầu đường - Cuối đường
|
32.340.000
|
14.590.000
|
11.350.000
|
6.470.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
195
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Khuyến
|
Đầu đường - Cuối đường
|
32.340.000
|
14.590.000
|
11.350.000
|
6.470.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
196
|
Quận Ngô Quyền
|
Phạm Ngũ Lão
|
Đầu đường - Cuối đường
|
32.340.000
|
14.590.000
|
11.350.000
|
6.470.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
197
|
Quận Ngô Quyền
|
Trần Bình Trọng
|
Đầu đường - Cuối đường
|
32.340.000
|
14.590.000
|
11.350.000
|
6.470.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
198
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Lai
|
Ngã 6 - Ngã 3 Máy Tơ
|
27.000.000
|
15.000.000
|
11.350.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
199
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Lai
|
Ngã 3 Máy Tơ - Lê Thánh Tông
|
21.000.000
|
12.260.000
|
9.810.000
|
5.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
200
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Lai
|
Lê Thánh Tông - Đường Ngô Quyền
|
16.500.000
|
9.200.000
|
7.360.000
|
3.870.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
Bảng giá đất quận Ngô Quyền 3
|
STT
|
Quận/Huyện
|
Tên đường/Làng xã
|
Đoạn: Từ - Đến
|
VT1
|
VT2
|
VT3
|
VT4
|
VT5
|
Loại
|
201
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Hồng Phong
|
Ngã 5 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
202
|
Quận Ngô Quyền
|
Văn Cao
|
Ngã 4 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết địa phận Quận Ngô Quyền
|
33.000.000
|
15.000.000
|
9.900.000
|
6.900.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
203
|
Quận Ngô Quyền
|
Chu Văn An
|
Đầu đường - Cuối đường
|
18.480.000
|
9.240.000
|
7.390.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
204
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Thánh Tông
|
Cổng Cảng (giáp Hoàng Diệu) - Ngã 3 Lê Lai
|
24.530.000
|
12.260.000
|
9.810.000
|
5.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
205
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Thánh Tông
|
Ngã 3 Lê Lai - Hết địa phận quận Ngô Quyền
|
18.400.000
|
9.200.000
|
7.360.000
|
3.870.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
206
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Trãi
|
Đầu đường - Cuối đường
|
26.100.000
|
12.000.000
|
9.300.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
207
|
Quận Ngô Quyền
|
Phạm Minh Đức
|
Đầu đường - Cuối đường
|
18.480.000
|
9.240.000
|
7.390.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
208
|
Quận Ngô Quyền
|
Phố Cấm
|
Lê Lợi - Nguyễn Hữu Tuệ
|
21.450.000
|
9.640.000
|
7.520.000
|
4.290.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
209
|
Quận Ngô Quyền
|
Phố Cấm
|
Nguyễn Hữu Tuệ - Đầu ngõ 161 lối vào Đầm Lác
|
15.110.000
|
7.590.000
|
6.070.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
210
|
Quận Ngô Quyền
|
Máy Tơ
|
Lê Lai - Nguyễn Trãi
|
24.000.000
|
11.700.000
|
9.000.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
211
|
Quận Ngô Quyền
|
Máy Tơ
|
Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư
|
18.480.000
|
9.240.000
|
7.390.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
212
|
Quận Ngô Quyền
|
An Đà
|
Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn
|
17.470.000
|
8.740.000
|
7.020.000
|
3.670.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
213
|
Quận Ngô Quyền
|
An Đà
|
Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê
|
13.100.000
|
8.110.000
|
6.550.000
|
4.260.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
214
|
Quận Ngô Quyền
|
An Đà
|
Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
11.460.000
|
7.420.000
|
5.590.000
|
3.870.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
215
|
Quận Ngô Quyền
|
Trần Khánh Dư
|
Đầu đường - Cuối đường
|
18.480.000
|
9.240.000
|
7.390.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
216
|
Quận Ngô Quyền
|
Võ Thị Sáu
|
Đầu đường - Cuối đường
|
18.480.000
|
9.240.000
|
7.390.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
217
|
Quận Ngô Quyền
|
Lương Văn Can
|
Đầu đường - Cuối đường
|
14.780.000
|
7.390.000
|
5.940.000
|
3.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
218
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Lạch Tray - Lê Hồng Phong
|
20.880.000
|
11.710.000
|
9.420.000
|
5.310.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
219
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Bình
|
Văn Cao - Lạch Tray
|
14.780.000
|
7.390.000
|
5.940.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
220
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Bình
|
LạchTray - Cuối đường (đài phát sóng truyền hình)
|
12.940.000
|
6.470.000
|
5.150.000
|
3.890.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
221
|
Quận Ngô Quyền
|
Đội Cấn
|
Đầu đường - Cuối đường
|
14.780.000
|
7.390.000
|
5.940.000
|
3.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
222
|
Quận Ngô Quyền
|
Phó Đức Chính
|
Đầu đường - Cuối đường
|
14.780.000
|
7.390.000
|
5.940.000
|
3.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
223
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường Vạn Mỹ
|
Đầu đường - Cuối đường
|
10.160.000
|
6.600.000
|
5.080.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
224
|
Quận Ngô Quyền
|
Đông Khê
|
Đầu đường - Cuối đường
|
20.330.000
|
9.700.000
|
7.790.000
|
4.070.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
225
|
Quận Ngô Quyền
|
Lê Quỳnh
|
Đầu đường - Cuối đường
|
14.780.000
|
7.390.000
|
5.940.000
|
3.100.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
226
|
Quận Ngô Quyền
|
Nguyễn Hữu Tuệ
|
Đầu đường - Cuối đường
|
10.160.000
|
6.600.000
|
5.080.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
227
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường 126 Nam Sơn
|
An Đà - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
9.900.000
|
6.600.000
|
4.650.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
228
|
Quận Ngô Quyền
|
Ngô Quyền
|
Đầu đường - Cuối đường
|
12.100.000
|
7.850.000
|
6.050.000
|
3.070.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
229
|
Quận Ngô Quyền
|
Phụng Pháp
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đỗ Nhuận
|
9.900.000
|
8.700.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
230
|
Quận Ngô Quyền
|
Phương Lưu
|
Ngã 3 Phủ Thượng Đoạn - Ngõ 202 Phương Lưu
|
7.850.000
|
5.080.000
|
3.960.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
231
|
Quận Ngô Quyền
|
Phủ Thượng Đoạn
|
Đà Nẵng - Hết địa phận Quận Ngô Quyền
|
7.850.000
|
5.080.000
|
3.960.000
|
3.170.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
232
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường mương Đông Bắc (dự án 1B)
|
Hồ An Biên - Đường Đà Nẵng
|
7.390.000
|
4.820.000
|
3.700.000
|
2.790.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị
|
233
|
Quận Ngô Quyền
|
Đường mương Đông Bắc (dự án 1B)
|
Đường Đà Nẵng - Đường Ngô Quyền
Tin liên quan
Chia sẻ bài viết:
Nhà đất bán theo tỉnh thành
Nhà đất cho thuê theo tỉnh thành
Tử vi
Huyền không Phi Tinh
Văn Hóa_Tín Ngưỡng
Thước lỗ Ban
Xen ngày tốt
Bảng giá đất quận Ngô Quyền
LÊ LƯƠNG CÔNG
Trụ sở: Số 12, Trực Cát , Vĩnh Niệm, Lê Chân, Hải Phòng
Tel: 0919.168.366 - Hotline: 0919.168.366 - Email: nhadatcongminh@gmail.com
Copyright © 2019 https://nhadatcongminh.com/
| | |